(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nærig
B1
adjektiv B1 Tính cách/Hành vi

nærig

ˈnɛːʁi/
keo kiệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nærig"

Định nghĩa (Dansk)

uvillig til at bruge penge; sparsommelig

Ý nghĩa của "nærig" trong tiếng Việt

Keo kiệt, bủn xỉn, không sẵn lòng chi tiền.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nærig"

  • "Han er så nærig, at han aldrig giver drikkepenge."

    "Anh ta keo kiệt đến nỗi không bao giờ cho tiền boa."

  • "Vær ikke så nærig med smøret!"

    "Đừng có keo kiệt với bơ thế!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nærig"

Đồng nghĩa

sparsommelig (tiết kiệm) gerrig (hà tiện)

Trái nghĩa

gavmild (hào phóng) generøs (rộng lượng)

Cách dùng "nærig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nærig" đúng ngữ cảnh

Từ 'nærig' thường được dùng để chỉ người không muốn chi tiền, đôi khi mang nghĩa tiêu cực là 'bủn xỉn'. Nên phân biệt với 'sparsommelig' mang nghĩa tiết kiệm nhưng không nhất thiết phải tiêu cực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nærig"