nærig
Định nghĩa & Giải nghĩa "nærig"
Định nghĩa (Dansk)
uvillig til at bruge penge; sparsommelig
Ý nghĩa của "nærig" trong tiếng Việt
Keo kiệt, bủn xỉn, không sẵn lòng chi tiền.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nærig"
-
"Han er så nærig, at han aldrig giver drikkepenge."
"Anh ta keo kiệt đến nỗi không bao giờ cho tiền boa."
-
"Vær ikke så nærig med smøret!"
"Đừng có keo kiệt với bơ thế!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nærig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nærig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nærig" đúng ngữ cảnh
Từ 'nærig' thường được dùng để chỉ người không muốn chi tiền, đôi khi mang nghĩa tiêu cực là 'bủn xỉn'. Nên phân biệt với 'sparsommelig' mang nghĩa tiết kiệm nhưng không nhất thiết phải tiêu cực.