(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uvillig
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Hành vi

uvillig

/uˈvilˀi/
miễn cưỡng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uvillig"

Định nghĩa (Dansk)

som ikke er villig; som gør noget mod sin vilje

Ý nghĩa của "uvillig" trong tiếng Việt

Miễn cưỡng cho hoặc cho phép điều gì đó; được cho hoặc cho phép một cách không sẵn lòng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uvillig"

  • "Hun var uvillig til at hjælpe med oprydningen."

    "Cô ấy không sẵn lòng giúp dọn dẹp."

  • "Han gav uvilligt efter for presset."

    "Anh ấy miễn cưỡng nhượng bộ trước áp lực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uvillig"

Đồng nghĩa

modstræbende (miễn cưỡng, không охотно)

Trái nghĩa

Cách dùng "uvillig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uvillig" đúng ngữ cảnh

Từ 'uvillig' thường được dùng để diễn tả sự không sẵn lòng hoặc làm điều gì đó trái với ý muốn. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'modstræbende'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uvillig"