uvillig
Định nghĩa & Giải nghĩa "uvillig"
Định nghĩa (Dansk)
som ikke er villig; som gør noget mod sin vilje
Ý nghĩa của "uvillig" trong tiếng Việt
Miễn cưỡng cho hoặc cho phép điều gì đó; được cho hoặc cho phép một cách không sẵn lòng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uvillig"
-
"Hun var uvillig til at hjælpe med oprydningen."
"Cô ấy không sẵn lòng giúp dọn dẹp."
-
"Han gav uvilligt efter for presset."
"Anh ấy miễn cưỡng nhượng bộ trước áp lực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uvillig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uvillig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uvillig" đúng ngữ cảnh
Từ 'uvillig' thường được dùng để diễn tả sự không sẵn lòng hoặc làm điều gì đó trái với ý muốn. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'modstræbende'.