(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sparsommelig
B1
adjektiv B1 Kinh tế cá nhân/Tài chính

sparsommelig

ˈspɑːʁsɔmˌmeˀli
tiết kiệm hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sparsommelig"

Định nghĩa (Dansk)

som passer på sine penge og ressourcer; som ikke bruger mange penge eller ressourcer

Ý nghĩa của "sparsommelig" trong tiếng Việt

Tiết kiệm, tằn tiện; sử dụng tiền bạc và các nguồn lực một cách cẩn thận và không lãng phí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sparsommelig"

  • "Hun er meget sparsommelig af natur."

    "Cô ấy vốn dĩ rất tiết kiệm."

  • "Vi må være sparsommelige med vandet i denne tørre periode."

    "Chúng ta phải tiết kiệm nước trong giai đoạn khô hạn này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sparsommelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ødslig (hoang phí) gavmild (hào phóng)

Cách dùng "sparsommelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sparsommelig" đúng ngữ cảnh

Từ này mang nghĩa tiết kiệm, không lãng phí. Cần phân biệt với 'økonomisk' (kinh tế, có lợi về kinh tế) và 'gerrig' (keo kiệt). 'Sparsomerlig' nhấn mạnh vào việc sử dụng hợp lý và cẩn thận.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sparsommelig"