(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa næring
B1
substantiv B1 Sức khỏe và Dinh dưỡng

næring

ˈneːʁeŋ
sự nuôi dưỡng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "næring"

Định nghĩa (Dansk)

Mad eller andre stoffer, der er nødvendige for vækst, sundhed og god tilstand.

Ý nghĩa của "næring" trong tiếng Việt

Thức ăn hoặc các chất cần thiết cho sự tăng trưởng, sức khỏe và tình trạng tốt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "næring"

  • "Barnet har brug for næring for at vokse."

    "Đứa trẻ cần dinh dưỡng để phát triển."

  • "Uddannelse er en vigtig kilde til åndelig næring."

    "Giáo dục là một nguồn quan trọng cho sự nuôi dưỡng tinh thần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "næring"

Đồng nghĩa

Cách dùng "næring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "næring" đúng ngữ cảnh

Từ 'næring' thường được dùng để chỉ các chất dinh dưỡng từ thực phẩm, nhưng cũng có thể được dùng theo nghĩa rộng hơn để chỉ sự nuôi dưỡng về mặt tinh thần hoặc trí tuệ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "næring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít næring
Landbruget er en vigtig næring i Danmark.
(Nông nghiệp là một ngành kinh tế quan trọng ở Đan Mạch.)
Xác định số ít næringen
Regeringen støtter næringen aktivt.
(Chính phủ tích cực hỗ trợ ngành kinh tế này.)
Nguyên thể số nhiều næringer
Danmark har mange forskellige næringer.
(Đan Mạch có nhiều ngành kinh tế khác nhau.)
Xác định số nhiều næringerne
Næringerne i området er afhængige af turisme.
(Các ngành kinh tế trong khu vực phụ thuộc vào du lịch.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Barnet har brug for næringen til at vokse."

    "Đứa trẻ cần chất dinh dưỡng để phát triển."

  • "Vi skal sikre, at næringen i maden er tilstrækkelig."

    "Chúng ta phải đảm bảo rằng chất dinh dưỡng trong thức ăn là đủ."

  • "Lægen talte om vigtigheden af den rette næring under graviditeten."

    "Bác sĩ đã nói về tầm quan trọng của chất dinh dưỡng phù hợp trong thời kỳ mang thai."