(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa naturalisme
C1
substantiv C1 Triết học, Văn học, Nghệ thuật

naturalisme

/nɑt͡ɕuralismə/
chủ nghĩa tự nhiên
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "naturalisme"

Định nghĩa (Dansk)

En filosofisk retning, der betragter naturen som den eneste virkelighed og afviser overnaturlige forklaringer.

Ý nghĩa của "naturalisme" trong tiếng Việt

Một quan điểm triết học theo đó mọi thứ phát sinh từ các thuộc tính và nguyên nhân tự nhiên, và các giải thích siêu nhiên hoặc tâm linh bị loại trừ hoặc giảm giá trị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "naturalisme"

  • "Naturalismen forsøgte at skildre virkeligheden uden idealisering eller forskønnelse."

    "Chủ nghĩa tự nhiên cố gắng miêu tả thực tế mà không cần lý tưởng hóa hay tô điểm."

  • "I litteraturen er naturalismen kendetegnet ved en nøgtern og detaljeret beskrivelse af samfundets skyggesider."

    "Trong văn học, chủ nghĩa tự nhiên được đặc trưng bởi một mô tả tỉnh táo và chi tiết về mặt tối của xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "naturalisme"

Đồng nghĩa

Cách dùng "naturalisme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "naturalisme" đúng ngữ cảnh

Chủ nghĩa tự nhiên trong triết học Đan Mạch tương tự như trong triết học Việt Nam, nhấn mạnh vào các hiện tượng tự nhiên và bác bỏ các yếu tố siêu nhiên. Cần phân biệt với 'naturisme' (khỏa thân chủ nghĩa).

Bảng chia từ (Bøjning) của "naturalisme"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít naturalisme
Naturalisme er en litterær og kunstnerisk retning.
(Chủ nghĩa tự nhiên là một trào lưu văn học và nghệ thuật.)
Xác định số ít naturalismen
Naturalismen fokuserer på realismen i samfundet.
(Chủ nghĩa tự nhiên tập trung vào chủ nghĩa hiện thực trong xã hội.)
Nguyên thể số nhiều naturalismer
Der findes forskellige naturalismer inden for litteraturen.
(Có nhiều trường phái chủ nghĩa tự nhiên khác nhau trong văn học.)
Xác định số nhiều naturalismerne
Naturalismerne udfordrede de romantiske idealer.
(Các trào lưu chủ nghĩa tự nhiên đã thách thức những lý tưởng lãng mạn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Naturalismens indflydelse på kunsten er tydelig i mange værker fra det 19. århundrede."

    "Ảnh hưởng của chủ nghĩa tự nhiên lên nghệ thuật thể hiện rõ trong nhiều tác phẩm từ thế kỷ 19."

  • "Vi studerer naturalismens rødder og dens udvikling i europæisk litteratur."

    "Chúng tôi nghiên cứu nguồn gốc của chủ nghĩa tự nhiên và sự phát triển của nó trong văn học châu Âu."

  • "Naturalismens kritik af idealisme førte til en mere realistisk tilgang til videnskaben."

    "Sự chỉ trích của chủ nghĩa tự nhiên đối với chủ nghĩa duy tâm đã dẫn đến một cách tiếp cận thực tế hơn đối với khoa học."