(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa realisme
B1
substantiv B1 Nghệ thuật

realisme

/ʁeɑˈlismə/
nghệ thuật hiện thực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "realisme"

Định nghĩa (Dansk)

En kunstnerisk eller litterær retning der søger at skildre virkeligheden så nøjagtigt og objektivt som muligt.

Ý nghĩa của "realisme" trong tiếng Việt

"Nghệ thuật hiện thực" đề cập đến các tác phẩm nghệ thuật mô tả các đối tượng một cách chính xác và trung thực, nhằm mục đích tái hiện thế giới như nó được nhìn thấy một cách khách quan.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "realisme"

  • "Realismen var en vigtig bevægelse i det 19. århundrede."

    "Chủ nghĩa hiện thực là một phong trào quan trọng trong thế kỷ 19."

  • "Mange kunstnere i realismen forsøgte at male verden, som den virkelig var."

    "Nhiều nghệ sĩ trong chủ nghĩa hiện thực đã cố gắng vẽ thế giới như nó vốn có."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "realisme"

Đồng nghĩa

Cách dùng "realisme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "realisme" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'realisme' thường được sử dụng như một danh từ để chỉ chủ nghĩa hiện thực hoặc phong trào hiện thực trong nghệ thuật và văn học. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau, ví dụ như 'naturalisme' (chủ nghĩa tự nhiên).

Bảng chia từ (Bøjning) của "realisme"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít realisme
Realisme er en vigtig strømning i litteraturen.
(Chủ nghĩa hiện thực là một trào lưu quan trọng trong văn học.)
Xác định số ít realismen
Realismen i hans malerier er slående.
(Chủ nghĩa hiện thực trong các bức tranh của anh ấy thật nổi bật.)
Nguyên thể số nhiều realismer
Der findes forskellige realismer inden for filosofi.
(Có nhiều chủ nghĩa hiện thực khác nhau trong triết học.)
Xác định số nhiều realismerne
Realismerne i det 19. århundrede var meget forskellige.
(Các chủ nghĩa hiện thực trong thế kỷ 19 rất khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Realismen i hans malerier er slående."

    "Chủ nghĩa hiện thực trong những bức tranh của anh ấy thật ấn tượng."

  • "Jeg studerer realismen i dansk litteratur fra det 19. århundrede."

    "Tôi nghiên cứu chủ nghĩa hiện thực trong văn học Đan Mạch từ thế kỷ 19."

  • "Kunstneren forsøgte at indfange realismen i hverdagen."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt chủ nghĩa hiện thực trong cuộc sống hàng ngày."

Danh từ ghép
  • "Kunstnerens realismeopfattelse var tydelig i hans malerier."

    "Quan điểm hiện thực của người nghệ sĩ rất rõ ràng trong các bức tranh của anh ấy."

  • "Filmen er et eksempel på socialrealisme, der viser arbejderklassens liv."

    "Bộ phim là một ví dụ về chủ nghĩa hiện thực xã hội, miêu tả cuộc sống của tầng lớp công nhân."

  • "Inden for litteraturen ser man ofte realismebeskrivelser af hverdagens udfordringer."

    "Trong văn học, người ta thường thấy những mô tả hiện thực về những thách thức của cuộc sống hàng ngày."