nedbrydende
Định nghĩa & Giải nghĩa "nedbrydende"
Định nghĩa (Dansk)
som bryder ned; som forårsager nedbrydning
Ý nghĩa của "nedbrydende" trong tiếng Việt
Mài mòn hoặc cọ xát đi do ma sát; xói mòn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedbrydende"
-
"Syrenedbør er nedbrydende for skovene."
"Mưa axit đang mài mòn các khu rừng."
-
"De nedbrydende virkninger af stress kan være alvorlige."
"Những tác động mài mòn của căng thẳng có thể rất nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedbrydende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nedbrydende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nedbrydende" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ các quá trình hoặc yếu tố gây ra sự hao mòn, suy yếu hoặc phá hủy dần dần. Cần phân biệt với các từ chỉ sự phá hủy nhanh chóng hoặc đột ngột.