(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nedbrydende
B2
adjektiv B2 Vật lý, Kỹ thuật, Địa chất

nedbrydende

ˈne̝ðˌb̥ʁyðˀənə
đang mài mòn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nedbrydende"

Định nghĩa (Dansk)

som bryder ned; som forårsager nedbrydning

Ý nghĩa của "nedbrydende" trong tiếng Việt

Mài mòn hoặc cọ xát đi do ma sát; xói mòn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedbrydende"

  • "Syrenedbør er nedbrydende for skovene."

    "Mưa axit đang mài mòn các khu rừng."

  • "De nedbrydende virkninger af stress kan være alvorlige."

    "Những tác động mài mòn của căng thẳng có thể rất nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedbrydende"

Đồng nghĩa

ætsende (ăn mòn) tærende (gây hao mòn)

Trái nghĩa

styrkende (tăng cường) opbyggende (xây dựng)

Cách dùng "nedbrydende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nedbrydende" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ các quá trình hoặc yếu tố gây ra sự hao mòn, suy yếu hoặc phá hủy dần dần. Cần phân biệt với các từ chỉ sự phá hủy nhanh chóng hoặc đột ngột.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nedbrydende"