(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ætsende
B1
adjective B1 Hóa học, Ngôn ngữ học

ætsende

[ˈɛtsn̩də]
ăn mòn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ætsende"

Định nghĩa (Dansk)

Som kan ætse, brænde eller ødelægge levende væv.

Ý nghĩa của "ætsende" trong tiếng Việt

Có khả năng ăn mòn, đốt cháy hoặc phá hủy mô sống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ætsende"

  • "Syren er ætsende."

    "Axit này có tính ăn mòn."

  • "Ætsende kemikalier skal opbevares utilgængeligt for børn."

    "Các hóa chất ăn mòn nên được cất giữ ngoài tầm với của trẻ em."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ætsende"

Đồng nghĩa

korroderende (ăn mòn)

Cách dùng "ætsende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ætsende" đúng ngữ cảnh

Từ 'ætsende' thường được dùng để chỉ các chất hóa học có tính ăn mòn mạnh. Cần phân biệt với các mức độ ăn mòn khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ætsende"