(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nedenunder
B1
adverbium B1 Địa lý/Kiến trúc

nedenunder

ˈneːðəˌnuːˀnɐ
dưới lầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nedenunder"

Định nghĩa (Dansk)

under etage eller et dæk; i et lavere niveau

Ý nghĩa của "nedenunder" trong tiếng Việt

xuống lầu, ở dưới lầu, phía dưới

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedenunder"

  • "Jeg bor nedenunder dig i lejligheden."

    "Tôi sống ở căn hộ dưới lầu bạn."

  • "Vi gik nedenunder for at spise frokost."

    "Chúng tôi đi xuống dưới lầu để ăn trưa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedenunder"

Đồng nghĩa

forneden (ở phía dưới)

Trái nghĩa

Cách dùng "nedenunder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nedenunder" đúng ngữ cảnh

Sử dụng 'nedenunder' khi muốn chỉ vị trí ở phía dưới, thường là ở một tầng dưới hoặc một boong tàu. Khác với 'under', 'nedenunder' nhấn mạnh sự chuyển động hoặc vị trí ở một không gian thấp hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nedenunder"