(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa niveau
B1
substantiv B1 Giáo dục, Nhân sự, Tuyển dụng

niveau

niˈveːˀu
trình độ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "niveau"

Định nghĩa (Dansk)

et bestemt punkt på en skala, der angiver en persons eller tings kunnen, dygtighed eller kvalitet.

Ý nghĩa của "niveau" trong tiếng Việt

Một phẩm chất hoặc thành tích khiến ai đó phù hợp với một công việc hoặc hoạt động cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "niveau"

  • "Hans dansk er på et højt niveau."

    "Tiếng Đan Mạch của anh ấy ở trình độ cao."

  • "Uddannelsen har et internationalt niveau."

    "Nền giáo dục có trình độ quốc tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "niveau"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

bundniveau (trình độ thấp nhất)

Cách dùng "niveau" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "niveau" đúng ngữ cảnh

Ordet 'niveau' bruges ofte til at beskrive en persons færdigheder eller viden inden for et bestemt område. Det kan også referere til kvaliteten af noget, f.eks. 'undervisning på højt niveau'. Vær opmærksom på udtalen, da den kan være lidt anderledes end forventet.

Bảng chia từ (Bøjning) của "niveau"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít niveau
Kurset har et højt niveau.
(Khóa học có trình độ cao.)
Xác định số ít niveauet
Jeg er imponeret over niveauet af hendes arbejde.
(Tôi rất ấn tượng với trình độ công việc của cô ấy.)
Nguyên thể số nhiều niveauer
Der er forskellige niveauer af sværhedsgrad i spillet.
(Có nhiều cấp độ khó khác nhau trong trò chơi.)
Xác định số nhiều niveauerne
Niveauerne i bygningen er forbundet med en elevator.
(Các tầng trong tòa nhà được kết nối bằng thang máy.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Hendes sproglige niveau er imponerende."

    "Trình độ ngôn ngữ của cô ấy thật ấn tượng."

  • "Vi skal hæve niveauet af undervisningen."

    "Chúng ta cần nâng cao trình độ giảng dạy."

  • "Et højt niveau af engagement er nødvendigt for at lykkes."

    "Cần có một mức độ cam kết cao để thành công."