ovenover
ˈɔvənˌoʊvər
phía trên
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ovenover"
Định nghĩa (Dansk)
I en position eller retning der er højere; på et højere sted.
Ý nghĩa của "ovenover" trong tiếng Việt
Ở vị trí cao hơn, ở trên.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ovenover"
-
"Lampen hænger ovenover bordet."
"Đèn treo phía trên bàn."
-
"Skyerne driver ovenover os."
"Những đám mây trôi phía trên chúng ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ovenover"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ovenover" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ovenover" đúng ngữ cảnh
Từ 'ovenover' thường được sử dụng để chỉ vị trí tương đối cao hơn so với một vật thể hoặc điểm tham chiếu nào đó. Cần phân biệt với 'over', có nghĩa rộng hơn là 'trên' và có thể không nhất thiết chỉ vị trí cao hơn.