(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nedskrive
B2
verbum B2 Kinh tế, Tài chính

nedskrive

/ˈne̝ðˌskʁiːˀvə/
giảm giá trị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nedskrive"

Định nghĩa (Dansk)

At reducere værdien af en aktie, et aktiv eller en investering.

Ý nghĩa của "nedskrive" trong tiếng Việt

Làm giảm giá trị hoặc giá của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedskrive"

  • "Selskabet var nødt til at nedskrive værdien af sine aktier."

    "Công ty buộc phải giảm giá trị cổ phiếu của mình."

  • "Banken nedskrev sin udlån til det kriseramte land."

    "Ngân hàng đã giảm giá trị các khoản vay của mình cho quốc gia đang gặp khủng hoảng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedskrive"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

opskrive (tăng giá trị)

Cách dùng "nedskrive" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nedskrive" đúng ngữ cảnh

Từ 'nedskrive' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, kế toán khi giá trị của một tài sản hoặc khoản đầu tư bị giảm do các yếu tố khác nhau. Cần phân biệt với 'devaluere' (phá giá) thường dùng cho tiền tệ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nedskrive"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể nedskrive
Jeg skal nedskrive alle mine tanker.
(Tôi sẽ viết ra tất cả những suy nghĩ của mình.)
Hiện tại nedskriver
Hun nedskriver sine oplevelser i en dagbog.
(Cô ấy viết lại những trải nghiệm của mình trong một cuốn nhật ký.)
Quá khứ nedskrev
Han nedskrev aftalen i går.
(Anh ấy đã viết thỏa thuận vào ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ nedskrevet
Aftalen er blevet nedskrevet og underskrevet.
(Thỏa thuận đã được viết và ký kết.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at nedskrive aktiverne i tide."

    "Điều quan trọng là phải giảm giá trị tài sản kịp thời."

  • "Vi er nødt til at nedskrive vores investering i det selskab."

    "Chúng ta cần phải giảm giá trị khoản đầu tư của mình vào công ty đó."

  • "Banken valgte at nedskrive lånet for at undgå yderligere tab."

    "Ngân hàng đã chọn giảm giá trị khoản vay để tránh thêm thua lỗ."