nedskrive
Định nghĩa & Giải nghĩa "nedskrive"
Định nghĩa (Dansk)
At reducere værdien af en aktie, et aktiv eller en investering.
Ý nghĩa của "nedskrive" trong tiếng Việt
Làm giảm giá trị hoặc giá của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedskrive"
-
"Selskabet var nødt til at nedskrive værdien af sine aktier."
"Công ty buộc phải giảm giá trị cổ phiếu của mình."
-
"Banken nedskrev sin udlån til det kriseramte land."
"Ngân hàng đã giảm giá trị các khoản vay của mình cho quốc gia đang gặp khủng hoảng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedskrive"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nedskrive" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nedskrive" đúng ngữ cảnh
Từ 'nedskrive' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, kế toán khi giá trị của một tài sản hoặc khoản đầu tư bị giảm do các yếu tố khác nhau. Cần phân biệt với 'devaluere' (phá giá) thường dùng cho tiền tệ.
Bảng chia từ (Bøjning) của "nedskrive"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | nedskrive |
Jeg skal nedskrive alle mine tanker.
(Tôi sẽ viết ra tất cả những suy nghĩ của mình.) |
| Hiện tại | nedskriver |
Hun nedskriver sine oplevelser i en dagbog.
(Cô ấy viết lại những trải nghiệm của mình trong một cuốn nhật ký.) |
| Quá khứ | nedskrev |
Han nedskrev aftalen i går.
(Anh ấy đã viết thỏa thuận vào ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | nedskrevet |
Aftalen er blevet nedskrevet og underskrevet.
(Thỏa thuận đã được viết và ký kết.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det er vigtigt at nedskrive aktiverne i tide."
"Điều quan trọng là phải giảm giá trị tài sản kịp thời."
- "Vi er nødt til at nedskrive vores investering i det selskab."
"Chúng ta cần phải giảm giá trị khoản đầu tư của mình vào công ty đó."
- "Banken valgte at nedskrive lånet for at undgå yderligere tab."
"Ngân hàng đã chọn giảm giá trị khoản vay để tránh thêm thua lỗ."