(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afskrive
B1
verbum B1 Ngôn ngữ học, Âm nhạc, Y học

afskrive

/ˈɑfsˌkʁiːvə/
chép lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afskrive"

Định nghĩa (Dansk)

At overføre noget fra en kilde til en anden i skriftlig form.

Ý nghĩa của "afskrive" trong tiếng Việt

Chuyển đổi suy nghĩ, lời nói hoặc dữ liệu sang dạng viết hoặc in.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afskrive"

  • "Jeg skal afskrive noterne fra tavlen."

    "Tôi cần chép lại các ghi chú từ bảng."

  • "Han afskrev hele artiklen fra internettet uden at angive kilden."

    "Anh ta đã chép lại toàn bộ bài báo từ internet mà không ghi rõ nguồn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afskrive"

Đồng nghĩa

Cách dùng "afskrive" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afskrive" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'chép lại' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc sao chép văn bản đến việc ghi lại thông tin. 'Afskrive' cũng tương tự, nhưng thường liên quan đến việc sao chép một cách chính xác, ví dụ như sao chép một văn bản hoặc ghi chú.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afskrive"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể afskrive
Vi skal afskrive de dårlige lån.
(Chúng ta phải xóa bỏ những khoản vay xấu.)
Hiện tại afskriver
Han afskriver gælden.
(Anh ấy xóa nợ.)
Quá khứ afskrev
Banken afskrev en stor del af deres udlån.
(Ngân hàng đã xóa một phần lớn các khoản cho vay của họ.)
Quá khứ phân từ afskrevet
Tabene er blevet afskrevet.
(Những tổn thất đã được xóa bỏ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động với "blive"
  • "Lektierne bliver afskrevet af eleverne hver dag."

    "Bài tập về nhà được các học sinh chép lại mỗi ngày."

  • "Rapporten bliver afskrevet fra internettet uden tilladelse."

    "Báo cáo bị chép lại từ internet mà không có sự cho phép."

  • "Brevet bliver afskrevet i morgen tidlig, så det kan sendes."

    "Lá thư sẽ được chép lại vào sáng mai để có thể gửi đi."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg afskrev hele rapporten fra internettet i går."

    "Tôi đã sao chép toàn bộ báo cáo từ internet ngày hôm qua."

  • "Hun afskrev lektierne fra sin veninde, fordi hun var syg."

    "Cô ấy đã chép bài tập về nhà từ bạn cô ấy vì cô ấy bị ốm."

  • "Vi afskrev alle dataene manuelt fra de gamle papirer."

    "Chúng tôi đã sao chép tất cả dữ liệu thủ công từ những tờ giấy cũ."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg tror, at han vil afskrive hele rapporten fra internettet."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ sao chép toàn bộ báo cáo từ internet."

  • "Det er vigtigt, at du ikke afskriver opgaven fra din ven."

    "Điều quan trọng là bạn không sao chép bài tập từ bạn của bạn."

  • "Læreren sagde, at eleverne ikke måtte afskrive fra hinanden under eksamen."

    "Giáo viên nói rằng học sinh không được phép sao chép bài của nhau trong kỳ thi."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går afskrev jeg hele rapporten fra internettet."

    "Hôm qua tôi đã sao chép toàn bộ báo cáo từ internet."

  • "Nu vil hun afskrive sin opgave, fordi hun er træt."

    "Bây giờ cô ấy muốn sao chép bài tập của mình vì cô ấy mệt mỏi."

  • "Hvorfor afskriver du altid andres ideer?"

    "Tại sao bạn luôn sao chép ý tưởng của người khác?"