(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nedtone
B2
verbum B2 Giao tiếp hàng ngày, Chính trị, Kinh doanh

nedtone

/ˈneːˌtoːnə/
giảm nhẹ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nedtone"

Định nghĩa (Dansk)

At få noget til at virke mindre vigtigt eller alvorligt, end det er.

Ý nghĩa của "nedtone" trong tiếng Việt

Làm cho điều gì đó có vẻ ít quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedtone"

  • "Regeringen forsøgte at nedtone betydningen af rapporten."

    "Chính phủ đã cố gắng giảm nhẹ tầm quan trọng của báo cáo."

  • "Han prøvede at nedtone sine fejl."

    "Anh ấy đã cố gắng giảm nhẹ những sai lầm của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedtone"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nedtone" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nedtone" đúng ngữ cảnh

Từ "nedtone" thường được sử dụng khi muốn làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một vấn đề hoặc tình huống. Cần phân biệt với các từ như "minimere" (giảm thiểu) về số lượng hoặc kích thước.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nedtone"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể nedtone
Vi er nødt til at nedtone vores forventninger.
(Chúng ta cần phải hạ thấp kỳ vọng của mình.)
Hiện tại nedtoner
Han nedtoner vigtigheden af sine egne resultater.
(Anh ấy hạ thấp tầm quan trọng của những thành quả của mình.)
Quá khứ nedtonede
Regeringen nedtonede krisen for at undgå panik.
(Chính phủ đã hạ thấp mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng để tránh gây ra hoảng loạn.)
Quá khứ phân từ nedtonet
Problemet er blevet nedtonet i medierne.
(Vấn đề đã bị giảm nhẹ trên các phương tiện truyền thông.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thì Quá khứ đơn
  • "Regeringen nedtonede alvoren af klimakrisen i deres seneste rapport."

    "Chính phủ đã giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng khí hậu trong báo cáo mới nhất của họ."

  • "Han nedtonede sin egen rolle i projektets succes, selvom alle vidste, at han var afgørende."

    "Anh ấy đã giảm nhẹ vai trò của mình trong thành công của dự án, mặc dù mọi người đều biết rằng anh ấy rất quan trọng."

  • "Læreren nedtonede vigtigheden af lektierne, da hun kunne se, at eleverne var stressede."

    "Giáo viên đã giảm nhẹ tầm quan trọng của bài tập về nhà khi cô ấy nhận thấy rằng học sinh đang bị căng thẳng."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Regeringen forsøger at nedtone de negative konsekvenser, som loven kan have."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm nhẹ những hậu quả tiêu cực mà luật có thể gây ra."

  • "Det er vigtigt ikke at nedtone de udfordringer, der ligger foran os."

    "Điều quan trọng là không được giảm nhẹ những thách thức đang ở phía trước chúng ta."

  • "Han prøvede at nedtone sin rolle i sagen, hvilket gjorde mig mistænksom."

    "Anh ấy đã cố gắng giảm nhẹ vai trò của mình trong vụ việc, điều đó khiến tôi nghi ngờ."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Regeringen forsøger at nedtone betydningen af den nye rapport."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm nhẹ tầm quan trọng của báo cáo mới."

  • "Man bør ikke nedtone de potentielle risici ved investeringen."

    "Không nên giảm nhẹ những rủi ro tiềm ẩn của khoản đầu tư."

  • "Selvom resultaterne var skuffende, prøvede hun at nedtone sin egen frustration."

    "Mặc dù kết quả đáng thất vọng, cô ấy đã cố gắng giảm nhẹ sự thất vọng của chính mình."