(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fremhæve
B1
verbum B1 Âm nhạc

fremhæve

/ˈfʁæmˌhɛːvə/
nhấn mạnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fremhæve"

Định nghĩa (Dansk)

At gøre noget mere tydeligt eller vigtigt; at understrege noget.

Ý nghĩa của "fremhæve" trong tiếng Việt

Nhấn mạnh, được đánh dấu, có trọng âm. Được chơi hoặc hát với sự nhấn mạnh rõ rệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fremhæve"

  • "Jeg vil gerne fremhæve vigtigheden af teamwork."

    "Tôi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm."

  • "Rapporten fremhæver de positive resultater af projektet."

    "Báo cáo nhấn mạnh những kết quả tích cực của dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fremhæve"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fremhæve" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fremhæve" đúng ngữ cảnh

Từ 'fremhæve' thường được dùng để nhấn mạnh một khía cạnh, điểm hoặc thông tin nào đó để làm cho nó nổi bật hơn. Cần phân biệt với 'understrege' (gạch dưới, nhấn mạnh bằng lời nói hoặc văn bản).

Bảng chia từ (Bøjning) của "fremhæve"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể fremhæve
Det er vigtigt at fremhæve de positive aspekter.
(Điều quan trọng là phải làm nổi bật những khía cạnh tích cực.)
Hiện tại fremhæver
Han fremhæver altid sin datters succes.
(Anh ấy luôn làm nổi bật thành công của con gái mình.)
Quá khứ fremhævede
Læreren fremhævede vigtigheden af at studere flittigt.
(Giáo viên đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập chăm chỉ.)
Quá khứ phân từ fremhævet
De mest relevante punkter er blevet fremhævet i rapporten.
(Những điểm liên quan nhất đã được làm nổi bật trong báo cáo.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at fremhæve vigtigheden af uddannelse."

    "Điều quan trọng là phải nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục."

  • "Jeg vil gerne at fremhæve de positive aspekter af projektet."

    "Tôi muốn nhấn mạnh những khía cạnh tích cực của dự án."

  • "Det er nødvendigt at fremhæve disse fejl, så vi kan lære af dem."

    "Cần thiết phải làm nổi bật những lỗi này để chúng ta có thể học hỏi từ chúng."

Thì Quá khứ đơn
  • "Læreren fremhævede vigtigheden af at læse lektierne."

    "Giáo viên đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc bài tập về nhà."

  • "Hun fremhævede hans talent for musik."

    "Cô ấy đã làm nổi bật tài năng âm nhạc của anh ấy."

  • "Jeg fremhævede de positive aspekter af projektet."

    "Tôi đã nhấn mạnh những khía cạnh tích cực của dự án."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Læreren fremhæver vigtigheden af at læse lektierne."

    "Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc bài tập về nhà."

  • "Denne rapport fremhæver de positive resultater af projektet."

    "Báo cáo này nêu bật những kết quả tích cực của dự án."

  • "Jeg fremhæver altid mine stærke sider i en jobsøgning."

    "Tôi luôn nhấn mạnh những điểm mạnh của mình trong một đơn xin việc."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Læreren forsøgte at fremhæve vigtigheden af grammatik i danskundervisningen."

    "Giáo viên cố gắng nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ pháp trong lớp học tiếng Đan Mạch."

  • "Filmen fremhævede de smukke landskaber i Danmark."

    "Bộ phim làm nổi bật những cảnh quan tuyệt đẹp ở Đan Mạch."

  • "Vi skal fremhæve de positive resultater, selvom der også er udfordringer."

    "Chúng ta nên nhấn mạnh những kết quả tích cực, mặc dù cũng có những thách thức."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag vil jeg fremhæve vigtigheden af uddannelse."

    "Hôm nay, tôi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục."

  • "Hun fremhævede hans talent for musik."

    "Cô ấy đã làm nổi bật tài năng âm nhạc của anh ấy."

  • "Altid skal man fremhæve de positive aspekter."

    "Luôn luôn người ta nên nhấn mạnh những khía cạnh tích cực."