negativ
Định nghĩa & Giải nghĩa "negativ"
Định nghĩa (Dansk)
Et billede hvor lyse og mørke partier er omvendt af virkeligheden.
Ý nghĩa của "negativ" trong tiếng Việt
Ảnh âm bản, trong đó các vùng sáng nhất của chủ thể được chụp ảnh xuất hiện tối nhất và các vùng tối nhất xuất hiện sáng nhất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "negativ"
-
"Jeg har et negativ af det gamle billede."
"Tôi có một bản âm bản của bức ảnh cũ."
-
"Det er vigtigt at vende negativet korrekt, før man fremkalder billedet."
"Điều quan trọng là phải lật âm bản đúng cách trước khi tráng ảnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "negativ"
Trái nghĩa
Cách dùng "negativ" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "negativ" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'negativ' vừa có nghĩa là 'âm bản' (trong nhiếp ảnh) vừa có nghĩa là 'tiêu cực' (tính cách, tình huống). Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
Bảng chia từ (Bøjning) của "negativ"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | negativ |
Et negativ kan være svært at håndtere.
(Một điều tiêu cực có thể khó đối phó.) |
| Xác định số ít | negativet |
Jeg vil gerne undgå negativet ved denne beslutning.
(Tôi muốn tránh sự tiêu cực từ quyết định này.) |
| Nguyên thể số nhiều | negativer |
Der er mange negativer ved denne plan.
(Có nhiều mặt tiêu cực trong kế hoạch này.) |
| Xác định số nhiều | negativerne |
Vi skal adressere negativerne før vi går videre.
(Chúng ta cần giải quyết những mặt tiêu cực trước khi tiếp tục.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har aldrig set det negativ før."
"Tôi chưa bao giờ nhìn thấy bức ảnh âm bản đó trước đây."
- "Fotografen viste os det gamle negativ."
"Nhiếp ảnh gia đã cho chúng tôi xem bức ảnh âm bản cũ."
- "Kvaliteten af det negativ er meget dårlig."
"Chất lượng của bức ảnh âm bản đó rất tệ."
- "Fremkaldelsen af filmen krævede et mørkekammer og præcise negativkopier."
"Việc tráng phim đòi hỏi một phòng tối và các bản sao âm bản chính xác."
- "Jeg har altid haft en negativindstilling til at stå op om morgenen."
"Tôi luôn có một thái độ tiêu cực với việc thức dậy vào buổi sáng."
- "Fotografen brugte en negativfilm af høj kvalitet til portrætbillederne."
"Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một cuộn phim âm bản chất lượng cao cho những bức ảnh chân dung."
- "Jeg har set et negativ af det gamle fotografi."
"Tôi đã xem một bản âm bản của bức ảnh cũ."
- "Han vendte negativet mod lyset for at se detaljerne."
"Anh ấy xoay tấm âm bản về phía ánh sáng để nhìn các chi tiết."
- "Er det muligt at fremkalde et positiv fra dette negativ?"
"Có thể in ra bản dương tính từ bản âm bản này không?"
- "Fotografen udviklede mange negativer i sit mørkekammer."
"Nhiếp ảnh gia đã tráng rất nhiều phim âm bản trong phòng tối của anh ấy."
- "De gamle negativer var skrøbelige og skulle behandles forsigtigt."
"Những phim âm bản cũ rất dễ vỡ và cần được xử lý cẩn thận."
- "Vi fandt en kasse fyldt med negativer på loftet."
"Chúng tôi tìm thấy một hộp đầy phim âm bản trên gác mái."