(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa omvendt
B1
adverbium B1 Tổng quát

omvendt

/ɔmˈvɛnˀt/
ngược lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omvendt"

Định nghĩa (Dansk)

i modsat retning eller på modsat måde

Ý nghĩa của "omvendt" trong tiếng Việt

Được dùng để chỉ ra rằng hai điều khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omvendt"

  • "Jeg troede, han var vred, men omvendt, han var faktisk glad."

    "Tôi tưởng anh ấy giận, nhưng ngược lại, anh ấy thực ra rất vui."

  • "Det er ikke mig, der skal betale dig, omvendt!"

    "Không phải tôi phải trả tiền cho bạn, mà ngược lại!"

Cách dùng "omvendt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "omvendt" đúng ngữ cảnh

Từ 'omvendt' thường được dùng để chỉ sự đối lập hoặc đảo ngược của một tình huống, hành động hoặc ý kiến. Nó có thể tương đương với 'ngược lại', 'trái lại' hoặc 'ngược đời' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'tværtimod' (hoàn toàn ngược lại, trái lại).

Bảng chia từ (Bøjning) của "omvendt"