(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa positiv
B1
adjektiv B1 Tổng quát

positiv

/poziˈtiˀv/
tích cực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "positiv"

Định nghĩa (Dansk)

som er præget af en forventning om et godt udfald; optimistisk

Ý nghĩa của "positiv" trong tiếng Việt

Tích cực hoạt động; có đặc điểm là làm việc hoặc tham gia một cách năng nổ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "positiv"

  • "Han har en positiv indstilling til livet."

    "Anh ấy có một thái độ sống tích cực."

  • "Resultatet af undersøgelsen var positivt."

    "Kết quả của cuộc điều tra là tích cực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "positiv"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "positiv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "positiv" đúng ngữ cảnh

Từ 'positiv' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'tích cực' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ thái độ lạc quan, tin tưởng vào điều tốt đẹp. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'tích cực' như 'chủ động' hoặc 'năng nổ' trong một số ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "positiv"