nervøst
Định nghĩa & Giải nghĩa "nervøst"
Định nghĩa (Dansk)
På en nervøs måde; præget af nervøsitet.
Ý nghĩa của "nervøst" trong tiếng Việt
Một cách bồn chồn, không thoải mái; với sự lo lắng hoặc e ngại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nervøst"
-
"Han ventede nervøst på resultatet af eksamen."
"Anh ấy bồn chồn chờ đợi kết quả kỳ thi."
-
"Hun smilede nervøst til publikum."
"Cô ấy bồn chồn mỉm cười với khán giả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nervøst"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nervøst" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nervøst" đúng ngữ cảnh
Từ 'nervøst' trong tiếng Đan Mạch diễn tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện một cách bồn chồn, lo lắng. Nó tương đương với 'một cách bồn chồn' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.