(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nervøst
B1
adverbium B1 Chung

nervøst

/neˈvøːˀst/
một cách bồn chồn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nervøst"

Định nghĩa (Dansk)

På en nervøs måde; præget af nervøsitet.

Ý nghĩa của "nervøst" trong tiếng Việt

Một cách bồn chồn, không thoải mái; với sự lo lắng hoặc e ngại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nervøst"

  • "Han ventede nervøst på resultatet af eksamen."

    "Anh ấy bồn chồn chờ đợi kết quả kỳ thi."

  • "Hun smilede nervøst til publikum."

    "Cô ấy bồn chồn mỉm cười với khán giả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nervøst"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nervøst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nervøst" đúng ngữ cảnh

Từ 'nervøst' trong tiếng Đan Mạch diễn tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện một cách bồn chồn, lo lắng. Nó tương đương với 'một cách bồn chồn' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nervøst"