nervøs
Định nghĩa & Giải nghĩa "nervøs"
Định nghĩa (Dansk)
Let at blive bange eller ængstelig.
Ý nghĩa của "nervøs" trong tiếng Việt
1. (về động vật, đặc biệt là ngựa) dễ hoảng sợ hoặc kích động. 2. Dễ bị kích động hoặc sợ hãi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nervøs"
-
"Hesten er nervøs i trafikken."
"Con ngựa dễ hoảng sợ khi tham gia giao thông."
-
"Han er altid nervøs før en eksamen."
"Anh ấy luôn lo lắng trước kỳ thi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nervøs"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nervøs" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nervøs" đúng ngữ cảnh
Từ 'nervøs' thường được dùng để chỉ trạng thái căng thẳng, lo lắng hoặc dễ hoảng sợ trong nhiều tình huống khác nhau. Cần phân biệt với các từ như 'bange' (sợ hãi) hoặc 'ræd' (kinh hãi) vốn mang sắc thái mạnh hơn về mức độ sợ hãi.