(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nervøs
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Hành vi

nervøs

/neˈvøːˀs/
dễ hoảng sợ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nervøs"

Định nghĩa (Dansk)

Let at blive bange eller ængstelig.

Ý nghĩa của "nervøs" trong tiếng Việt

1. (về động vật, đặc biệt là ngựa) dễ hoảng sợ hoặc kích động. 2. Dễ bị kích động hoặc sợ hãi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nervøs"

  • "Hesten er nervøs i trafikken."

    "Con ngựa dễ hoảng sợ khi tham gia giao thông."

  • "Han er altid nervøs før en eksamen."

    "Anh ấy luôn lo lắng trước kỳ thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nervøs"

Đồng nghĩa

ængstelig (lo lắng) bekymret (quan ngại)

Trái nghĩa

Cách dùng "nervøs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nervøs" đúng ngữ cảnh

Từ 'nervøs' thường được dùng để chỉ trạng thái căng thẳng, lo lắng hoặc dễ hoảng sợ trong nhiều tình huống khác nhau. Cần phân biệt với các từ như 'bange' (sợ hãi) hoặc 'ræd' (kinh hãi) vốn mang sắc thái mạnh hơn về mức độ sợ hãi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nervøs"