(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa neutralitet
B2
substantiv B2 Chính trị học, Quan hệ quốc tế

neutralitet

[nøːtralitetˈ]
chủ nghĩa trung lập
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "neutralitet"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være neutral; det at undlade at tage parti i en konflikt eller uenighed.

Ý nghĩa của "neutralitet" trong tiếng Việt

Chính sách hoặc thực tiễn trung lập, đặc biệt trong các vấn đề quốc tế.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "neutralitet"

  • "Schweiz er kendt for sin neutralitet i internationale konflikter."

    "Thụy Sĩ nổi tiếng với sự trung lập của mình trong các cuộc xung đột quốc tế."

  • "Danmark har en lang tradition for neutralitetspolitik."

    "Đan Mạch có một truyền thống lâu đời về chính sách trung lập."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "neutralitet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "neutralitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "neutralitet" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'neutralitet' thường được sử dụng để chỉ sự trung lập của một quốc gia trong các vấn đề quốc tế. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'objektivitet' (khách quan) trong các tình huống cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "neutralitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít neutralitet
Danmark har en lang tradition for neutralitet.
(Đan Mạch có một truyền thống lâu đời về sự trung lập.)
Xác định số ít neutraliteten
Neutraliteten under krigen var svær at opretholde.
(Sự trung lập trong chiến tranh rất khó duy trì.)
Nguyên thể số nhiều neutraliteter
Der findes forskellige neutraliteter.
(Có nhiều loại trung lập khác nhau.)
Xác định số nhiều neutraliteterne
Neutraliteterne i Europa var udfordret under krigen.
(Các nền trung lập ở châu Âu đã bị thách thức trong chiến tranh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Neutraliteten i Schweiz er en vigtig del af landets identitet."

    "Sự trung lập ở Thụy Sĩ là một phần quan trọng trong bản sắc của quốc gia."

  • "Vi respekterer Danmarks neutralitet i internationale konflikter."

    "Chúng tôi tôn trọng sự trung lập của Đan Mạch trong các cuộc xung đột quốc tế."

  • "Efter krigen blev neutraliteten i Østrig genoprettet."

    "Sau chiến tranh, sự trung lập ở Áo đã được khôi phục."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Danmarks neutralitet under Første Verdenskrig var afgørende for landets overlevelse."

    "Sự trung lập của Đan Mạch trong Thế chiến thứ nhất là yếu tố quyết định cho sự sống còn của đất nước."

  • "Et lands neutralitet kan være en fordel, men også en udfordring i en globaliseret verden."

    "Sự trung lập của một quốc gia có thể là một lợi thế, nhưng cũng là một thách thức trong một thế giới toàn cầu hóa."

  • "Jeg tvivler på, at denne politiker kan opretholde sin neutralitet i denne sag."

    "Tôi nghi ngờ rằng chính trị gia này có thể duy trì sự trung lập của mình trong vấn đề này."

Sở hữu cách (-s)
  • "Danmarks neutralitets politik har været diskuteret i årevis."

    "Chính sách trung lập của Đan Mạch đã được tranh luận trong nhiều năm."

  • "FN's neutralitets krav til observatørerne er meget strenge."

    "Các yêu cầu trung lập của Liên Hợp Quốc đối với các quan sát viên rất nghiêm ngặt."

  • "Jeg tvivler på regeringens neutralitets løfte i denne konflikt."

    "Tôi nghi ngờ lời hứa trung lập của chính phủ trong cuộc xung đột này."

Danh từ số nhiều
  • "Mange landes neutraliteter blev udfordret under krigen."

    "Sự trung lập của nhiều quốc gia đã bị thách thức trong chiến tranh."

  • "Vi respekterer alle nationers neutraliteter."

    "Chúng tôi tôn trọng sự trung lập của tất cả các quốc gia."

  • "De historiske neutraliteter er ikke længere en garanti for fred."

    "Sự trung lập trong lịch sử không còn là sự đảm bảo cho hòa bình."