(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa partiskhed
C1
substantiv C1 Đời sống hàng ngày, Xã hội

partiskhed

/pɑˈtisˌkeːˀ/
sự thiên vị
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "partiskhed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være partisk; favorisering af en eller flere parter på bekostning af andre; mangel på neutralitet eller objektivitet.

Ý nghĩa của "partiskhed" trong tiếng Việt

Sự thiên vị, sự không công bằng; khuynh hướng ủng hộ hoặc thích một người, vật hoặc quan điểm hơn người, vật hoặc quan điểm khác; thành kiến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "partiskhed"

  • "Dommeren blev anklaget for partiskhed."

    "Vị thẩm phán bị cáo buộc vì sự thiên vị."

  • "Medierne er nødt til at undgå partiskhed i deres dækning af valgkampen."

    "Các phương tiện truyền thông cần tránh sự thiên vị trong việc đưa tin về chiến dịch tranh cử."

Cách dùng "partiskhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "partiskhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'partiskhed' thường được dùng để chỉ sự thiên vị trong các quyết định, ý kiến, hoặc hành động. Nó mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu công bằng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "partiskhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít partiskhed
Der er en klar partiskhed i hans udtalelser.
(Có một sự thiên vị rõ ràng trong những phát biểu của anh ấy.)
Xác định số ít partiskheden
Partiskheden i medierne er et problem.
(Sự thiên vị trên các phương tiện truyền thông là một vấn đề.)
Nguyên thể số nhiều partiskheder
Vi skal undgå partiskheder i vores vurderinger.
(Chúng ta phải tránh những sự thiên vị trong các đánh giá của mình.)
Xác định số nhiều partiskhederne
Partiskhederne i rapporten var tydelige.
(Những sự thiên vị trong báo cáo là rất rõ ràng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Anklagerne om dommerens partiskhed skabte stor debat i pressen."

    "Những cáo buộc về sự thiên vị của thẩm phán đã gây ra cuộc tranh luận lớn trên báo chí."

  • "Virksomhedens partiskheds-politik blev kritiseret af fagforeningen."

    "Chính sách thiên vị của công ty đã bị công đoàn chỉ trích."

  • "Vi skal undgå enhver form for partiskheds-tendens i vores rapportering."

    "Chúng ta phải tránh mọi hình thức xu hướng thiên vị trong báo cáo của mình."

Sở hữu cách (-s)
  • "Dommerens partiskheds konsekvenser var alvorlige for retssagen."

    "Hậu quả từ sự thiên vị của thẩm phán là nghiêm trọng đối với phiên tòa."

  • "Virksomhedens partiskheds indflydelse på ansættelsesprocessen var tydelig."

    "Ảnh hưởng từ sự thiên vị của công ty lên quy trình tuyển dụng là rõ ràng."

  • "Debattens moderators partiskheds skade på diskussionen var åbenlys."

    "Tác hại từ sự thiên vị của người điều hành cuộc tranh luận lên cuộc thảo luận là hiển nhiên."