(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nøjagtighed
B1
substantiv B1 General

nøjagtighed

ˈnʌjˌɑwˀtiˌhe̝ˀð
tính chính xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nøjagtighed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være nøjagtig; præcision og korrekthed.

Ý nghĩa của "nøjagtighed" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái của việc chính xác; sự chính xác và đúng đắn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nøjagtighed"

  • "Nøjagtigheden af ​​hans beregninger var imponerende."

    "Tính chính xác trong các phép tính của anh ấy thật ấn tượng."

  • "Vi skal sikre nøjagtigheden af ​​dataene."

    "Chúng ta phải đảm bảo tính chính xác của dữ liệu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nøjagtighed"

Đồng nghĩa

præcision (sự chính xác) korrekthed (tính đúng đắn)

Trái nghĩa

Cách dùng "nøjagtighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nøjagtighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'nøjagtighed' nhấn mạnh đến sự chính xác và đúng đắn trong từng chi tiết. Cần phân biệt với 'præcision' (sự chính xác) và 'korrekthed' (tính đúng đắn). Trong nhiều trường hợp, 'nøjagtighed' và 'præcision' có thể thay thế cho nhau, nhưng 'nøjagtighed' thường mang nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nøjagtighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít nøjagtighed
Nøjagtighed er vigtig i videnskabelig forskning.
(Độ chính xác rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.)
Xác định số ít nøjagtigheden
Nøjagtigheden af ​​målingen blev kontrolleret.
(Độ chính xác của phép đo đã được kiểm tra.)
Nguyên thể số nhiều nøjagtigheder
Der er forskellige nøjagtigheder i de anvendte metoder.
(Có nhiều mức độ chính xác khác nhau trong các phương pháp được sử dụng.)
Xác định số nhiều nøjagtighederne
Nøjagtighederne i disse instrumenter er imponerende.
(Độ chính xác của những dụng cụ này thật ấn tượng.)