unøjagtighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "unøjagtighed"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være unøjagtig; mangel på nøjagtighed eller præcision.
Ý nghĩa của "unøjagtighed" trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái không chính xác; sự thiếu chính xác hoặc độ xác thực.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "unøjagtighed"
-
"Der var en unøjagtighed i hans beregninger."
"Có một sự không chính xác trong các tính toán của anh ấy."
-
"Unøjagtigheder i rapporten førte til forkerte konklusioner."
"Sự không chính xác trong báo cáo dẫn đến những kết luận sai lầm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unøjagtighed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "unøjagtighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "unøjagtighed" đúng ngữ cảnh
Từ này chỉ sự thiếu chính xác nói chung. Cần phân biệt với 'fejl', có nghĩa là lỗi sai.
Bảng chia từ (Bøjning) của "unøjagtighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | unøjagtighed |
Der var en unøjagtighed i rapporten.
(Có một sự không chính xác trong báo cáo.) |
| Xác định số ít | unøjagtigheden |
Unøjagtigheden blev hurtigt rettet.
(Sự không chính xác đã được sửa chữa nhanh chóng.) |
| Nguyên thể số nhiều | unøjagtigheder |
Der er mange unøjagtigheder i denne oversættelse.
(Có rất nhiều sự không chính xác trong bản dịch này.) |
| Xác định số nhiều | unøjagtighederne |
Unøjagtighederne i regnskabet blev undersøgt.
(Những sự không chính xác trong báo cáo tài chính đã được điều tra.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Unøjagtigheds konsekvenser kan være alvorlige i videnskabelig forskning."
"Hậu quả của sự thiếu chính xác có thể nghiêm trọng trong nghiên cứu khoa học."
- "Vi analyserede unøjagtigheds indflydelse på modellens forudsigelser."
"Chúng tôi đã phân tích ảnh hưởng của sự thiếu chính xác đến các dự đoán của mô hình."
- "Rapportens fokus er på unøjagtigheds potentielle risici i byggeprocessen."
"Trọng tâm của báo cáo là các rủi ro tiềm ẩn của sự thiếu chính xác trong quá trình xây dựng."