(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa unøjagtighed
B2
substantiv B2 Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học

unøjagtighed

/unˈɔjˌɑktiˌheːˀð/
sự không chính xác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unøjagtighed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være unøjagtig; mangel på nøjagtighed eller præcision.

Ý nghĩa của "unøjagtighed" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái không chính xác; sự thiếu chính xác hoặc độ xác thực.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "unøjagtighed"

  • "Der var en unøjagtighed i hans beregninger."

    "Có một sự không chính xác trong các tính toán của anh ấy."

  • "Unøjagtigheder i rapporten førte til forkerte konklusioner."

    "Sự không chính xác trong báo cáo dẫn đến những kết luận sai lầm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unøjagtighed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "unøjagtighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "unøjagtighed" đúng ngữ cảnh

Từ này chỉ sự thiếu chính xác nói chung. Cần phân biệt với 'fejl', có nghĩa là lỗi sai.

Bảng chia từ (Bøjning) của "unøjagtighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít unøjagtighed
Der var en unøjagtighed i rapporten.
(Có một sự không chính xác trong báo cáo.)
Xác định số ít unøjagtigheden
Unøjagtigheden blev hurtigt rettet.
(Sự không chính xác đã được sửa chữa nhanh chóng.)
Nguyên thể số nhiều unøjagtigheder
Der er mange unøjagtigheder i denne oversættelse.
(Có rất nhiều sự không chính xác trong bản dịch này.)
Xác định số nhiều unøjagtighederne
Unøjagtighederne i regnskabet blev undersøgt.
(Những sự không chính xác trong báo cáo tài chính đã được điều tra.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Unøjagtigheds konsekvenser kan være alvorlige i videnskabelig forskning."

    "Hậu quả của sự thiếu chính xác có thể nghiêm trọng trong nghiên cứu khoa học."

  • "Vi analyserede unøjagtigheds indflydelse på modellens forudsigelser."

    "Chúng tôi đã phân tích ảnh hưởng của sự thiếu chính xác đến các dự đoán của mô hình."

  • "Rapportens fokus er på unøjagtigheds potentielle risici i byggeprocessen."

    "Trọng tâm của báo cáo là các rủi ro tiềm ẩn của sự thiếu chính xác trong quá trình xây dựng."