korrekthed
Định nghĩa & Giải nghĩa "korrekthed"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være korrekt; nøjagtighed; fravær af fejl.
Ý nghĩa của "korrekthed" trong tiếng Việt
Tính đúng đắn; sự chính xác; sự không có lỗi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "korrekthed"
-
"Vi skal sikre os korrektheden af dataene."
"Chúng ta cần đảm bảo tính đúng đắn của dữ liệu."
-
"Der må ikke herske tvivl om korrektheden af rapporten."
"Không được có bất kỳ nghi ngờ nào về tính đúng đắn của báo cáo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "korrekthed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "korrekthed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "korrekthed" đúng ngữ cảnh
Từ 'korrekthed' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Cần phân biệt với 'rigtighed' (tính đúng) có sắc thái rộng hơn và thông dụng hơn. 'Nøjagtighed' (tính chính xác) nhấn mạnh đến chi tiết và độ chính xác cao.
Bảng chia từ (Bøjning) của "korrekthed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | korrekthed |
Vi lægger vægt på korrekthed i vores arbejde.
(Chúng tôi chú trọng đến sự chính xác trong công việc của mình.) |
| Xác định số ít | korrektheden |
Korrektheden af svaret blev bekræftet.
(Tính chính xác của câu trả lời đã được xác nhận.) |
| Nguyên thể số nhiều | korrektheder |
Der findes mange korrektheder i rapporten.
(Có nhiều sự chính xác trong báo cáo.) |
| Xác định số nhiều | korrekthederne |
Korrekthederne i dokumentet er blevet rettet.
(Những sự chính xác trong tài liệu đã được sửa.) |