nuance
Định nghĩa & Giải nghĩa "nuance"
Định nghĩa (Dansk)
En fin, subtil forskel eller variation i betydning, udtryk eller opfattelse.
Ý nghĩa của "nuance" trong tiếng Việt
Sắc thái hoặc biến thể của một màu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nuance"
-
"Hun forstod alle nuancerne i hans tale."
"Cô ấy hiểu tất cả các sắc thái trong lời nói của anh ấy."
-
"Farverne i maleriet havde mange fine nuancer."
"Màu sắc trong bức tranh có nhiều sắc thái tinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nuance"
Đồng nghĩa
Cách dùng "nuance" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nuance" đúng ngữ cảnh
Từ 'nuance' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'sắc thái' trong tiếng Việt, dùng để chỉ sự khác biệt nhỏ, tinh tế trong ý nghĩa, màu sắc hoặc cảm xúc. Cần chú ý cách phát âm có âm mũi đặc trưng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "nuance"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | nuance |
Der er en nuanceforskel i deres meninger.
(Có một sự khác biệt nhỏ trong ý kiến của họ.) |
| Xác định số ít | nuancen |
Han forstod ikke nuancen i hendes svar.
(Anh ấy không hiểu sắc thái trong câu trả lời của cô ấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | nuancer |
Farverne har mange forskellige nuancer.
(Các màu sắc có nhiều sắc thái khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | nuancerne |
Hun kunne ikke fange alle nuancerne i debatten.
(Cô ấy không thể nắm bắt hết tất cả các sắc thái trong cuộc tranh luận.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Farvepsykologien beskæftiger sig med de fine nuanceforskelle i, hvordan forskellige farver påvirker vores følelser."
"Tâm lý học màu sắc nghiên cứu sự khác biệt tinh tế trong cách các màu sắc khác nhau ảnh hưởng đến cảm xúc của chúng ta."
- "Han er en mester i nuancefortolkning, når han analyserer politiske taler."
"Anh ấy là một bậc thầy trong việc diễn giải sắc thái khi phân tích các bài phát biểu chính trị."
- "I denne debat er det vigtigt at forstå nuancebalancen mellem ytringsfrihed og respekt for andre."
"Trong cuộc tranh luận này, điều quan trọng là phải hiểu sự cân bằng sắc thái giữa tự do ngôn luận và sự tôn trọng đối với người khác."
- "Kunstneren fangede de mange nuancer i solnedgangen med sin pensel."
"Nghệ sĩ đã nắm bắt được nhiều sắc thái trong ánh hoàng hôn bằng cây cọ của mình."
- "Det er vigtigt at forstå de små nuancer i sproget for at kunne kommunikere effektivt."
"Điều quan trọng là phải hiểu những sắc thái nhỏ trong ngôn ngữ để có thể giao tiếp hiệu quả."
- "Psykologen hjalp mig med at identificere de subtile nuancer i mine følelser."
"Nhà tâm lý học đã giúp tôi xác định những sắc thái tinh tế trong cảm xúc của mình."