subtil
Định nghĩa & Giải nghĩa "subtil"
Định nghĩa (Dansk)
Fintfølende, vanskelig at opfatte eller beskrive.
Ý nghĩa của "subtil" trong tiếng Việt
Tế nhị, kín đáo, khó nhận thấy, không dễ dàng nhận ra hoặc mô tả.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "subtil"
-
"Hun gav ham et subtilt vink."
"Cô ấy kín đáo nháy mắt với anh ta."
-
"Der var en subtil forskel i smagen."
"Có một sự khác biệt tinh tế trong hương vị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "subtil"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "subtil" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "subtil" đúng ngữ cảnh
Từ "subtil" trong tiếng Đan Mạch tương tự như "tinh tế" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những điều khó nhận biết, kín đáo hoặc tế nhị. Cần chú ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng so với các từ như "fintfølende" (nhạy cảm) hay "diskret" (kín đáo).