(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa subtil
C1
Adjektiv C1 Giao tiếp, Tâm lý học

subtil

/supˈtiːl/
tinh tế
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "subtil"

Định nghĩa (Dansk)

Fintfølende, vanskelig at opfatte eller beskrive.

Ý nghĩa của "subtil" trong tiếng Việt

Tế nhị, kín đáo, khó nhận thấy, không dễ dàng nhận ra hoặc mô tả.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "subtil"

  • "Hun gav ham et subtilt vink."

    "Cô ấy kín đáo nháy mắt với anh ta."

  • "Der var en subtil forskel i smagen."

    "Có một sự khác biệt tinh tế trong hương vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "subtil"

Đồng nghĩa

fintfølende (nhạy cảm) diskret (kín đáo)

Trái nghĩa

Cách dùng "subtil" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "subtil" đúng ngữ cảnh

Từ "subtil" trong tiếng Đan Mạch tương tự như "tinh tế" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những điều khó nhận biết, kín đáo hoặc tế nhị. Cần chú ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng so với các từ như "fintfølende" (nhạy cảm) hay "diskret" (kín đáo).

Bảng chia từ (Bøjning) của "subtil"