(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nyhed
B1
substantiv B1 Tổng quát

nyhed

/ˈnyˌheð/
sự mới mẻ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nyhed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være ny; noget nyt, der er blevet til eller opdaget.

Ý nghĩa của "nyhed" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự mới mẻ; sự tươi mới.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nyhed"

  • "Denne opdagelse bringer en følelse af nyhed ind i forskningen."

    "Khám phá này mang lại một cảm giác mới mẻ cho nghiên cứu."

  • "Hun blev overrasket over nyheden om forlovelsen."

    "Cô ấy đã rất ngạc nhiên trước tin mới về lễ đính hôn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nyhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

gammelkendthed (sự quen thuộc cũ kỹ)

Cách dùng "nyhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nyhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'nyhed' thường được dùng để chỉ tin tức mới, sự kiện mới. Cũng có thể dùng để chỉ cảm giác mới mẻ, trải nghiệm mới. Cần phân biệt với 'innovation', thường dùng để chỉ sự đổi mới mang tính đột phá.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nyhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít nyhed
Jeg læste en interessant nyhed i avisen.
(Tôi đã đọc một tin tức thú vị trên báo.)
Xác định số ít nyheden
Nyheden spredte sig hurtigt.
(Tin tức lan truyền rất nhanh.)
Nguyên thể số nhiều nyheder
Der er mange nyheder at finde online.
(Có rất nhiều tin tức để tìm trên mạng.)
Xác định số nhiều nyhederne
Nyhederne er ikke altid positive.
(Các tin tức không phải lúc nào cũng tích cực.)