(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opdaget
B1
verbum (perfektum participium) B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

opdaget

/ɔˈpdɑːˀet/
đã phát hiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opdaget"

Định nghĩa (Dansk)

Fundet eller blevet bevidst om noget, ofte noget der ikke er let at se.

Ý nghĩa của "opdaget" trong tiếng Việt

Đã phát hiện, nhận thấy điều gì đó, thường là điều không dễ nhận ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opdaget"

  • "Jeg har opdaget en fejl i rapporten."

    "Tôi đã phát hiện ra một lỗi trong báo cáo."

  • "De opdagede en ny planet."

    "Họ đã phát hiện ra một hành tinh mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opdaget"

Đồng nghĩa

fundet (tìm thấy) konstateret (xác nhận)

Cách dùng "opdaget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opdaget" đúng ngữ cảnh

Từ 'opdaget' thường được dùng khi nói về việc tìm ra hoặc nhận biết điều gì đó không dễ thấy ngay từ đầu. Nó có thể dùng cho cả nghĩa đen (tìm thấy một vật) và nghĩa bóng (nhận ra một sự thật).

Bảng chia từ (Bøjning) của "opdaget"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể opdage
Jeg vil gerne opdage nye steder.
(Tôi muốn khám phá những địa điểm mới.)
Hiện tại opdager
Hun opdager en fejl i rapporten.
(Cô ấy phát hiện ra một lỗi trong báo cáo.)
Quá khứ opdagede
Politiet opdagede tyven i tide.
(Cảnh sát đã phát hiện ra tên trộm kịp thời.)
Quá khứ phân từ opdaget
Fejlen blev opdaget for sent.
(Lỗi đã bị phát hiện quá muộn.)