opdaget
Định nghĩa & Giải nghĩa "opdaget"
Định nghĩa (Dansk)
Fundet eller blevet bevidst om noget, ofte noget der ikke er let at se.
Ý nghĩa của "opdaget" trong tiếng Việt
Đã phát hiện, nhận thấy điều gì đó, thường là điều không dễ nhận ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opdaget"
-
"Jeg har opdaget en fejl i rapporten."
"Tôi đã phát hiện ra một lỗi trong báo cáo."
-
"De opdagede en ny planet."
"Họ đã phát hiện ra một hành tinh mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opdaget"
Đồng nghĩa
Cách dùng "opdaget" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opdaget" đúng ngữ cảnh
Từ 'opdaget' thường được dùng khi nói về việc tìm ra hoặc nhận biết điều gì đó không dễ thấy ngay từ đầu. Nó có thể dùng cho cả nghĩa đen (tìm thấy một vật) và nghĩa bóng (nhận ra một sự thật).
Bảng chia từ (Bøjning) của "opdaget"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | opdage |
Jeg vil gerne opdage nye steder.
(Tôi muốn khám phá những địa điểm mới.) |
| Hiện tại | opdager |
Hun opdager en fejl i rapporten.
(Cô ấy phát hiện ra một lỗi trong báo cáo.) |
| Quá khứ | opdagede |
Politiet opdagede tyven i tide.
(Cảnh sát đã phát hiện ra tên trộm kịp thời.) |
| Quá khứ phân từ | opdaget |
Fejlen blev opdaget for sent.
(Lỗi đã bị phát hiện quá muộn.) |