friskhed
Định nghĩa & Giải nghĩa "friskhed"
Định nghĩa (Dansk)
Tilstanden af at være frisk og ny.
Ý nghĩa của "friskhed" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc chất lượng của sự tươi mới.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "friskhed"
-
"Der er en dejlig friskhed i luften efter regnen."
"Có một sự tươi mát dễ chịu trong không khí sau cơn mưa."
-
"Hun udstrålede en ungdommelig friskhed."
"Cô ấy toát lên một sự tươi trẻ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "friskhed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "friskhed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "friskhed" đúng ngữ cảnh
Từ 'friskhed' thường được dùng để chỉ cảm giác tươi mới, sảng khoái, thường liên quan đến thời tiết, thực phẩm hoặc cảm xúc. Có thể so sánh với 'frisk luft' (không khí trong lành) hoặc 'frisk frugt' (trái cây tươi).
Bảng chia từ (Bøjning) của "friskhed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | friskhed |
Jeg elsker friskheden i luften efter regnen.
(Tôi yêu sự tươi mát trong không khí sau cơn mưa.) |
| Xác định số ít | friskheden |
Friskheden i hans ansigt var tydelig.
(Sự tươi tắn trên khuôn mặt anh ấy rất rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | friskheder |
Der er mange friskheder ved at bo på landet.
(Có rất nhiều điều tươi mới khi sống ở vùng nông thôn.) |
| Xác định số nhiều | friskhederne |
Vi nød virkelig friskhederne i haven.
(Chúng tôi thực sự thích sự tươi mát trong khu vườn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Man kan mærke en dejlig friskhed i luften efter regnen."
"Người ta có thể cảm nhận được một sự tươi mát dễ chịu trong không khí sau cơn mưa."
- "Hun udstråler en naturlig friskhed, der smitter."
"Cô ấy toát ra một sự tươi tắn tự nhiên lan tỏa."
- "Der er en særlig friskhed over hendes tilgang til livet."
"Có một sự tươi mới đặc biệt trong cách tiếp cận cuộc sống của cô ấy."