(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa friskhed
B1
substantiv B1 Tổng quát

friskhed

/ˈfʁeskˌheð/
sự tươi mát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "friskhed"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstanden af at være frisk og ny.

Ý nghĩa của "friskhed" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc chất lượng của sự tươi mới.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "friskhed"

  • "Der er en dejlig friskhed i luften efter regnen."

    "Có một sự tươi mát dễ chịu trong không khí sau cơn mưa."

  • "Hun udstrålede en ungdommelig friskhed."

    "Cô ấy toát lên một sự tươi trẻ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "friskhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "friskhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "friskhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'friskhed' thường được dùng để chỉ cảm giác tươi mới, sảng khoái, thường liên quan đến thời tiết, thực phẩm hoặc cảm xúc. Có thể so sánh với 'frisk luft' (không khí trong lành) hoặc 'frisk frugt' (trái cây tươi).

Bảng chia từ (Bøjning) của "friskhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít friskhed
Jeg elsker friskheden i luften efter regnen.
(Tôi yêu sự tươi mát trong không khí sau cơn mưa.)
Xác định số ít friskheden
Friskheden i hans ansigt var tydelig.
(Sự tươi tắn trên khuôn mặt anh ấy rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều friskheder
Der er mange friskheder ved at bo på landet.
(Có rất nhiều điều tươi mới khi sống ở vùng nông thôn.)
Xác định số nhiều friskhederne
Vi nød virkelig friskhederne i haven.
(Chúng tôi thực sự thích sự tươi mát trong khu vườn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Man kan mærke en dejlig friskhed i luften efter regnen."

    "Người ta có thể cảm nhận được một sự tươi mát dễ chịu trong không khí sau cơn mưa."

  • "Hun udstråler en naturlig friskhed, der smitter."

    "Cô ấy toát ra một sự tươi tắn tự nhiên lan tỏa."

  • "Der er en særlig friskhed over hendes tilgang til livet."

    "Có một sự tươi mới đặc biệt trong cách tiếp cận cuộc sống của cô ấy."