(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nytteløs
B1
adjektiv B1 Chung

nytteløs

/ˈnødəløs/
vô ích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nytteløs"

Định nghĩa (Dansk)

Uden nytte eller værdi; ineffektiv.

Ý nghĩa của "nytteløs" trong tiếng Việt

Không đạt được kết quả mong muốn; không hiệu quả hoặc vô ích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nytteløs"

  • "Det er nytteløst at prøve at overtale ham."

    "Thật vô ích khi cố gắng thuyết phục anh ấy."

  • "Forsøget var nytteløst, da maskinen var i stykker."

    "Nỗ lực là vô ích vì máy móc đã bị hỏng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nytteløs"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nytteløs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nytteløs" đúng ngữ cảnh

Từ 'nytteløs' thường được dùng khi một hành động hoặc vật gì đó không mang lại kết quả mong muốn. Lưu ý sự khác biệt nhỏ với các từ đồng nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nytteløs"