nytteløs
Định nghĩa & Giải nghĩa "nytteløs"
Định nghĩa (Dansk)
Uden nytte eller værdi; ineffektiv.
Ý nghĩa của "nytteløs" trong tiếng Việt
Không đạt được kết quả mong muốn; không hiệu quả hoặc vô ích.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nytteløs"
-
"Det er nytteløst at prøve at overtale ham."
"Thật vô ích khi cố gắng thuyết phục anh ấy."
-
"Forsøget var nytteløst, da maskinen var i stykker."
"Nỗ lực là vô ích vì máy móc đã bị hỏng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nytteløs"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nytteløs" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nytteløs" đúng ngữ cảnh
Từ 'nytteløs' thường được dùng khi một hành động hoặc vật gì đó không mang lại kết quả mong muốn. Lưu ý sự khác biệt nhỏ với các từ đồng nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.