(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa unyttig
B1
adjektiv B1 Giao tiếp hàng ngày

unyttig

ˈunˌtʏd̥i/
không hữu ích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unyttig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er til nytte; som ikke har nogen værdi eller funktion.

Ý nghĩa của "unyttig" trong tiếng Việt

Không hữu ích; không cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "unyttig"

  • "Den gamle computer er blevet helt unyttig."

    "Chiếc máy tính cũ đã trở nên hoàn toàn vô dụng."

  • "Hans råd var fuldstændig unyttige i den situation."

    "Lời khuyên của anh ấy hoàn toàn không hữu ích trong tình huống đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unyttig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "unyttig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "unyttig" đúng ngữ cảnh

Từ 'unyttig' mang nghĩa không có ích lợi, không đem lại giá trị sử dụng hoặc sự giúp đỡ nào. Nó tương đương với việc một vật hoặc hành động không phục vụ mục đích hữu ích nào.

Bảng chia từ (Bøjning) của "unyttig"