(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nyttig
A2
adjektiv A2 Tổng quát

nyttig

/ˈnødˌtiˀ/
có ích
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nyttig"

Định nghĩa (Dansk)

som kan bruges til noget; som har værdi

Ý nghĩa của "nyttig" trong tiếng Việt

Có ích, hữu dụng, giúp ích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nyttig"

  • "Det er en nyttig bog."

    "Đó là một cuốn sách có ích."

  • "Internettet er et nyttigt redskab."

    "Internet là một công cụ hữu ích."

Cách dùng "nyttig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nyttig" đúng ngữ cảnh

Từ 'nyttig' thường được dùng để chỉ sự hữu ích chung chung. Cần phân biệt với 'brugbar' (có thể sử dụng được) và 'gavnlig' (có lợi, mang lại lợi ích).

Bảng chia từ (Bøjning) của "nyttig"