objektivt
Định nghĩa & Giải nghĩa "objektivt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der er baseret på fakta og uden personlige følelser eller meninger.
Ý nghĩa của "objektivt" trong tiếng Việt
Một cách phù hợp với sự thật; theo sự thật; thật sự; thực tế.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "objektivt"
-
"Dommeren skal vurdere sagen objektivt."
"Thẩm phán phải đánh giá vụ việc một cách khách quan."
-
"Det er vigtigt at se objektivt på situationen."
"Điều quan trọng là phải nhìn nhận tình hình một cách khách quan."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "objektivt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "objektivt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "objektivt" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để diễn tả việc đánh giá, xem xét một vấn đề dựa trên bằng chứng và sự thật, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay quan điểm cá nhân. Tương tự như 'khách quan' trong tiếng Việt.