(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa objektivt
B1
adverbium B1 Ngôn ngữ học, Thông tin

objektivt

ɔbjekˈtiˀvt
một cách khách quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "objektivt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er baseret på fakta og uden personlige følelser eller meninger.

Ý nghĩa của "objektivt" trong tiếng Việt

Một cách phù hợp với sự thật; theo sự thật; thật sự; thực tế.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "objektivt"

  • "Dommeren skal vurdere sagen objektivt."

    "Thẩm phán phải đánh giá vụ việc một cách khách quan."

  • "Det er vigtigt at se objektivt på situationen."

    "Điều quan trọng là phải nhìn nhận tình hình một cách khách quan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "objektivt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "objektivt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "objektivt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để diễn tả việc đánh giá, xem xét một vấn đề dựa trên bằng chứng và sự thật, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay quan điểm cá nhân. Tương tự như 'khách quan' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "objektivt"