upartisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "upartisk"
Định nghĩa (Dansk)
som ikke tager parti; neutral; objektiv
Ý nghĩa của "upartisk" trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện một thái độ công bằng, bình đẳng và cởi mở; vô tư.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "upartisk"
-
"En dommer skal være upartisk."
"Một thẩm phán phải công tâm."
-
"Det er vigtigt at have en upartisk holdning i forhandlinger."
"Điều quan trọng là phải có một thái độ công tâm trong các cuộc đàm phán."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "upartisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "upartisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "upartisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'upartisk' nhấn mạnh sự công bằng và không thiên vị trong đánh giá và hành động. Nó tương đương với 'công tâm' trong tiếng Việt, thường dùng để mô tả người đưa ra quyết định hoặc ý kiến mà không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân hoặc lợi ích riêng.