(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa upartisk
B2
adjective B2 Đạo đức, Quan hệ xã hội

upartisk

uˈpɑːɐ̯tisk
công tâm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "upartisk"

Định nghĩa (Dansk)

som ikke tager parti; neutral; objektiv

Ý nghĩa của "upartisk" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện một thái độ công bằng, bình đẳng và cởi mở; vô tư.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "upartisk"

  • "En dommer skal være upartisk."

    "Một thẩm phán phải công tâm."

  • "Det er vigtigt at have en upartisk holdning i forhandlinger."

    "Điều quan trọng là phải có một thái độ công tâm trong các cuộc đàm phán."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "upartisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "upartisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "upartisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'upartisk' nhấn mạnh sự công bằng và không thiên vị trong đánh giá và hành động. Nó tương đương với 'công tâm' trong tiếng Việt, thường dùng để mô tả người đưa ra quyết định hoặc ý kiến mà không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân hoặc lợi ích riêng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "upartisk"