subjektivt
Định nghĩa & Giải nghĩa "subjektivt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der er præget af personlige følelser, meninger eller interesser og derfor ikke er objektiv eller neutral.
Ý nghĩa của "subjektivt" trong tiếng Việt
Một cách chủ quan; dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, sở thích hoặc ý kiến cá nhân.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "subjektivt"
-
"Jeg synes, at filmen var fantastisk, men det er selvfølgelig subjektivt."
"Tôi nghĩ bộ phim rất tuyệt vời, nhưng tất nhiên đó là chủ quan."
-
"Han vurderede situationen meget subjektivt."
"Anh ấy đánh giá tình hình một cách rất chủ quan."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "subjektivt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "subjektivt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "subjektivt" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'subjektivt' thường được sử dụng để diễn tả một quan điểm, ý kiến hoặc đánh giá mang tính cá nhân, trái ngược với 'objektivt' (khách quan). Lưu ý sự khác biệt về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng so với các từ tương đương trong tiếng Việt.