(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ønsker
A2
substantiv (plural) A2 Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

ønsker

ˈœnskɐ
những mong muốn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ønsker"

Định nghĩa (Dansk)

Følelse af at ville have noget eller at noget skal ske.

Ý nghĩa của "ønsker" trong tiếng Việt

Những mong muốn, khao khát mạnh mẽ để có được thứ gì đó hoặc ước cho điều gì đó xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ønsker"

  • "Hun har mange ønsker for fremtiden."

    "Cô ấy có nhiều mong muốn cho tương lai."

  • "Mine største ønsker er at rejse jorden rundt og lære nye sprog."

    "Những mong muốn lớn nhất của tôi là đi du lịch vòng quanh thế giới và học những ngôn ngữ mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ønsker"

Đồng nghĩa

længsler (những khát khao, ước vọng)

Cách dùng "ønsker" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ønsker" đúng ngữ cảnh

Từ 'ønsker' thường được dùng để chỉ những mong muốn chung chung. Để diễn tả mong muốn mạnh mẽ hơn, có thể dùng 'længsler'. Cần phân biệt 'ønsker' (danh từ số nhiều) và 'ønske' (danh từ số ít, động từ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ønsker"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ønske
Jeg har et stort ønske om at rejse til Danmark.
(Tôi có một mong muốn lớn được đi du lịch Đan Mạch.)
Xác định số ít ønsket
Ønsket om fred er universelt.
(Mong muốn hòa bình là phổ quát.)
Nguyên thể số nhiều ønsker
Hun har mange ønsker til sin fødselsdag.
(Cô ấy có nhiều mong muốn cho ngày sinh nhật của mình.)
Xác định số nhiều ønskerne
Alle ønskerne blev skrevet ned på et stykke papir.
(Tất cả những mong muốn đã được viết ra trên một mảnh giấy.)