skal
/ˈskæl/
phải
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "skal"
Định nghĩa (Dansk)
Udtrykker nødvendighed, forpligtelse eller fremtidig handling.
Ý nghĩa của "skal" trong tiếng Việt
Được dùng để diễn tả sự cần thiết, bắt buộc, hoặc nghĩa vụ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skal"
-
"Jeg skal arbejde i morgen."
"Tôi phải làm việc vào ngày mai."
-
"Du skal spise din mad."
"Bạn phải ăn thức ăn của bạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skal"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "skal" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "skal" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'cần phải', 'phải' trong tiếng Việt, diễn tả sự bắt buộc, cần thiết hoặc một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Skal' thường mạnh hơn 'bør'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "skal"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | skulle |
Jeg er ked af det, men jeg skulle rejse i dag.
(Tôi rất tiếc, nhưng tôi phải đi hôm nay.) |
| Hiện tại | skal |
Jeg skal til København i morgen.
(Tôi sẽ đến Copenhagen vào ngày mai.) |
| Quá khứ | skulle |
Jeg skulle have ringet til min mor i går.
(Lẽ ra tôi phải gọi cho mẹ tôi ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | skullet |
Det skulle være gjort i går.
(Nó lẽ ra phải được thực hiện ngày hôm qua.) |