(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ville
A2
Modalverbum A2 Ngữ pháp

ville

/ˈvilə/
sẽ (trong quá khứ)
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ville"

Định nghĩa (Dansk)

Bruges til at udtrykke en høflig anmodning eller et ønske om at gøre noget i fortiden.

Ý nghĩa của "ville" trong tiếng Việt

Được dùng để diễn tả một yêu cầu lịch sự.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ville"

  • "Jeg ville gerne have hjulpet dig, men jeg havde ikke tid."

    "Tôi rất muốn giúp bạn, nhưng tôi không có thời gian."

  • "Han ville ringe til mig i går, men han glemte det."

    "Anh ấy đã định gọi cho tôi hôm qua, nhưng anh ấy quên mất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ville"

Đồng nghĩa

gad vide (tò mò muốn biết)

Cách dùng "ville" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ville" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'would' trong tiếng Anh, 'ville' diễn tả một hành động mong muốn hoặc dự định trong quá khứ. Cần phân biệt với 'skulle' (should/must) để tránh nhầm lẫn về nghĩa và sắc thái.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ville"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể ville
Jeg ville gerne rejse til Danmark.
(Tôi muốn đi du lịch đến Đan Mạch.)
Hiện tại vil
Jeg vil gerne have en kop kaffe.
(Tôi muốn một tách cà phê.)
Quá khứ ville
Han ville gerne have hjulpet os.
(Anh ấy đã muốn giúp chúng tôi.)
Quá khứ phân từ villet
Jeg har villet besøge dig længe.
(Tôi đã muốn đến thăm bạn từ lâu.)