ønsket
/ˈœnskəd/
mong muốn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ønsket"
Định nghĩa (Dansk)
Som man ønsker sig; eftertragtet.
Ý nghĩa của "ønsket" trong tiếng Việt
Được mong muốn, được ao ước.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ønsket"
-
"En ønsket udvikling."
"Một sự phát triển được mong muốn."
-
"Han er en ønsket mand i klubben."
"Anh ấy là một người đàn ông được mong muốn trong câu lạc bộ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ønsket"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ønsket" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ønsket" đúng ngữ cảnh
Từ 'ønsket' mang nghĩa được mong muốn, ao ước. Cần phân biệt với 'at ønske' (động từ: mong muốn). Sắc thái của 'ønsket' thường trang trọng hơn.