(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ønsketænkning
C1
substantiv C1 Văn học, Tâm lý học

ønsketænkning

/ˈønskəˌtɛŋkniŋ/
ảo tưởng dễ chịu
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ønsketænkning"

Định nghĩa (Dansk)

Det at tro eller hævde at noget er sandt, fordi man ønsker det skulle være sandt.

Ý nghĩa của "ønsketænkning" trong tiếng Việt

Một niềm tin hoặc câu chuyện mang tính chất an ủi hoặc dễ chịu, nhưng không dựa trên sự thật hoặc thực tế.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ønsketænkning"

  • "Hans tro på, at han ville vinde i lotteriet, var ren ønsketænkning."

    "Niềm tin của anh ấy rằng anh ấy sẽ trúng xổ số hoàn toàn là ảo tưởng dễ chịu."

  • "Regeringens økonomiske prognoser er baseret på ønsketænkning snarere end realiteter."

    "Các dự báo kinh tế của chính phủ dựa trên ảo tưởng dễ chịu hơn là thực tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ønsketænkning"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ønsketænkning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ønsketænkning" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'ønsketænkning' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'ảo tưởng dễ chịu' trong tiếng Việt, chỉ sự tin tưởng hoặc khẳng định điều gì đó là thật chỉ vì mong muốn nó là thật, bất chấp thực tế. Cần phân biệt với hy vọng đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ønsketænkning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ønsketænkning
Hans analyse var ren ønsketænkning.
(Phân tích của anh ta hoàn toàn là ảo tưởng.)
Xác định số ít ønsketænkningen
Ønsketænkningen blomstrer i krisetider.
(Ảo tưởng nảy nở trong thời kỳ khủng hoảng.)
Nguyên thể số nhiều ønsketænkninger
Der findes mange forskellige ønsketænkninger.
(Có rất nhiều ảo tưởng khác nhau.)
Xác định số nhiều ønsketænkningerne
Ønsketænkningerne var udbredte i befolkningen.
(Những ảo tưởng đó lan rộng trong dân chúng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Hans analyse var ren ønsketænkning, uden nogen forbindelse til virkeligheden."

    "Phân tích của anh ta hoàn toàn là ảo tưởng, không có bất kỳ liên hệ nào với thực tế."

  • "Virksomhedens optimisme er baseret på ønsketænkning og ikke på solide data."

    "Sự lạc quan của công ty dựa trên ảo tưởng chứ không phải trên dữ liệu vững chắc."

  • "Det er ren ønsketænkning at tro, at problemerne vil løse sig selv."

    "Thật là ảo tưởng khi tin rằng các vấn đề sẽ tự giải quyết."

Sở hữu cách (-s)
  • "Direktørens ønsketænknings konsekvenser var katastrofale for virksomheden."

    "Hậu quả từ sự ảo tưởng của giám đốc đã gây ra thảm họa cho công ty."

  • "Politikernes ønsketænknings pris er høj, når realiteterne indhenter dem."

    "Cái giá của sự ảo tưởng của các chính trị gia rất đắt khi thực tế đuổi kịp họ."

  • "Jeg er træt af hendes ønsketænknings konstante gentagelse."

    "Tôi mệt mỏi với sự lặp đi lặp lại liên tục của sự ảo tưởng của cô ấy."