øret
/ˈøːʁət/
có tai
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "øret"
Định nghĩa (Dansk)
Besiddende ører, især af en specificeret type.
Ý nghĩa của "øret" trong tiếng Việt
Có tai, đặc biệt là loại tai được chỉ định.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "øret"
-
"Den ørede sæl er en dygtig svømmer."
"Hải cẩu có tai là một vận động viên bơi lội giỏi."
-
"Han er en øret mand, der altid lytter."
"Anh ấy là một người biết lắng nghe, luôn luôn để ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "øret"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "øret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "øret" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ các loài động vật có tai, hoặc người có đặc điểm tai cụ thể. Cần phân biệt với các từ chỉ bộ phận tai (øre).