(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa specificeret
B1
adjektiv B1 General

specificeret

/speˌsifiˈkeˀʁet/
được chỉ định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "specificeret"

Định nghĩa (Dansk)

Nøjagtigt og tydeligt angivet eller defineret.

Ý nghĩa của "specificeret" trong tiếng Việt

Được chỉ rõ, được xác định rõ ràng và chính xác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "specificeret"

  • "Kravene er specificeret i kontrakten."

    "Các yêu cầu đã được chỉ định rõ trong hợp đồng."

  • "Vi har brug for en mere specificeret beskrivelse af problemet."

    "Chúng ta cần một mô tả cụ thể hơn về vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "specificeret"

Đồng nghĩa

defineret (được định nghĩa) angivet (được chỉ ra)

Trái nghĩa

uspecificeret (không được chỉ định)

Cách dùng "specificeret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "specificeret" đúng ngữ cảnh

Từ 'specificeret' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một cái gì đó đã được xác định rõ ràng và chi tiết, không còn mơ hồ. Có thể dịch là 'được quy định rõ', 'được chỉ rõ', hoặc 'được xác định cụ thể'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "specificeret"