(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa Øvelse gør mester
B2
Ordsprog B2 Tục ngữ/Triết lý sống

Øvelse gør mester

ˈøːvəlsə ɡ̊øːɐ̯ ˈmɛstɐ
Có công mài sắt, có ngày nên kim
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Øvelse gør mester"

Định nghĩa (Dansk)

Ved vedholdende øvelse og træning kan man opnå dygtighed og perfektion.

Ý nghĩa của "Øvelse gør mester" trong tiếng Việt

Sự kiên nhẫn sẽ được đền đáp; nếu bạn kiên nhẫn và chờ đợi điều gì đó, nó cuối cùng sẽ xảy ra hoặc đến với bạn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Øvelse gør mester"

  • "Han var ikke god til at tegne i starten, men øvelse gør mester, og nu er han en dygtig kunstner."

    "Ban đầu anh ấy không giỏi vẽ, nhưng có công mài sắt có ngày nên kim, và bây giờ anh ấy là một nghệ sĩ tài năng."

  • "Hun øvede sig på klaveret hver dag, for hun vidste, at øvelse gør mester."

    "Cô ấy luyện tập piano mỗi ngày, vì cô ấy biết rằng có công mài sắt có ngày nên kim."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Øvelse gør mester"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "Øvelse gør mester" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "Øvelse gør mester" đúng ngữ cảnh

Tương tự như câu tục ngữ Việt Nam, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và luyện tập để đạt được thành công. Cần lưu ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "Øvelse gør mester"