(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vedholdende
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

vedholdende

ˈveːtˌhɔldənə
kiên trì
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vedholdende"

Định nghĩa (Dansk)

som bliver ved med at gøre noget, selv om det er svært eller tager lang tid

Ý nghĩa của "vedholdende" trong tiếng Việt

Kiên trì, bền bỉ, dai dẳng, không ngừng, tiếp tục một cách vững chắc hoặc ngoan cố trong một hành động mặc dù gặp khó khăn hoặc phản đối.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vedholdende"

  • "Hun er en vedholdende studerende, der altid gør sit bedste."

    "Cô ấy là một sinh viên kiên trì, luôn cố gắng hết mình."

  • "På trods af mange tilbageslag var han vedholdende i sin søgen efter en kur."

    "Mặc dù gặp nhiều trở ngại, anh ấy vẫn kiên trì trong việc tìm kiếm một phương pháp chữa trị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vedholdende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

opgivende (dễ bỏ cuộc) eftergivende (dễ nhượng bộ)

Cách dùng "vedholdende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vedholdende" đúng ngữ cảnh

Từ 'vedholdende' nhấn mạnh sự kiên trì vượt qua khó khăn. Có thể so sánh với 'ihærdig', nhưng 'vedholdende' có thể ám chỉ sự ngoan cố hơn một chút, trong khi 'ihærdig' nghiêng về sự nỗ lực và chăm chỉ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vedholdende"