vedholdende
Định nghĩa & Giải nghĩa "vedholdende"
Định nghĩa (Dansk)
som bliver ved med at gøre noget, selv om det er svært eller tager lang tid
Ý nghĩa của "vedholdende" trong tiếng Việt
Kiên trì, bền bỉ, dai dẳng, không ngừng, tiếp tục một cách vững chắc hoặc ngoan cố trong một hành động mặc dù gặp khó khăn hoặc phản đối.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vedholdende"
-
"Hun er en vedholdende studerende, der altid gør sit bedste."
"Cô ấy là một sinh viên kiên trì, luôn cố gắng hết mình."
-
"På trods af mange tilbageslag var han vedholdende i sin søgen efter en kur."
"Mặc dù gặp nhiều trở ngại, anh ấy vẫn kiên trì trong việc tìm kiếm một phương pháp chữa trị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vedholdende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vedholdende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vedholdende" đúng ngữ cảnh
Từ 'vedholdende' nhấn mạnh sự kiên trì vượt qua khó khăn. Có thể so sánh với 'ihærdig', nhưng 'vedholdende' có thể ám chỉ sự ngoan cố hơn một chút, trong khi 'ihærdig' nghiêng về sự nỗ lực và chăm chỉ.