(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa privat
B1
adjektiv B1 Xã hội học, Bất động sản

privat

pʁiˈvat
công viên riêng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "privat"

Định nghĩa (Dansk)

Kun for en udvalgt gruppe; ikke offentlig tilgængelig.

Ý nghĩa của "privat" trong tiếng Việt

Chỉ dành cho một số ít người được chọn; riêng tư và hạn chế.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "privat"

  • "Det er en privat strand."

    "Đây là một bãi biển riêng."

  • "Vi har et privat badeværelse."

    "Chúng tôi có một phòng tắm riêng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "privat"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "privat" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "privat" đúng ngữ cảnh

Từ 'privat' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'riêng tư' hoặc 'dành riêng' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ những thứ không công khai, chỉ dành cho một số người nhất định.

Bảng chia từ (Bøjning) của "privat"