(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa offentliggøre
B1
verbum B1 Đời sống hàng ngày, Truyền thông

offentliggøre

/ɔfˈɛntlɪɡˌøːʁə/
công khai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "offentliggøre"

Định nghĩa (Dansk)

At gøre noget kendt for offentligheden; at publicere information.

Ý nghĩa của "offentliggøre" trong tiếng Việt

Công khai hóa, quảng bá, làm cho cái gì đó được biết đến rộng rãi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "offentliggøre"

  • "Regeringen offentliggjorde en ny plan for klimaforandringer."

    "Chính phủ công khai một kế hoạch mới về biến đổi khí hậu."

  • "Virksomheden offentliggjorde deres årsregnskab."

    "Công ty công khai báo cáo tài chính hàng năm của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "offentliggøre"

Đồng nghĩa

bekendtgøre (thông báo) udgive (xuất bản)

Trái nghĩa

hemmeligholde (giữ bí mật)

Cách dùng "offentliggøre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "offentliggøre" đúng ngữ cảnh

Từ 'offentliggøre' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh việc công bố thông tin một cách chính thức và rộng rãi. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'fortælle' (kể) hoặc 'vise' (cho xem), vốn mang tính chất cá nhân hoặc hạn chế hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "offentliggøre"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể offentliggøre
Vi skal offentliggøre rapporten i morgen.
(Chúng ta sẽ công bố báo cáo vào ngày mai.)
Hiện tại offentliggør
Regeringen offentliggør de nye tal i dag.
(Chính phủ công bố các số liệu mới hôm nay.)
Quá khứ offentliggjorde
Politiet offentliggjorde overvågningsbillederne.
(Cảnh sát đã công bố những hình ảnh giám sát.)
Quá khứ phân từ offentliggjort
Rapporten er blevet offentliggjort.
(Báo cáo đã được công bố.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Regeringen vil ikke offentliggøre alle dokumenterne i sagen."

    "Chính phủ sẽ không công khai tất cả các tài liệu trong vụ án."

  • "Jeg kan desværre ikke offentliggøre resultaterne før i morgen."

    "Tôi rất tiếc là không thể công bố kết quả trước ngày mai."

  • "Hun vil ikke offentliggøre sine personlige oplysninger på internettet."

    "Cô ấy sẽ không công khai thông tin cá nhân của mình trên internet."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går offentliggjorde regeringen en ny plan for klimaforandringer."

    "Hôm qua, chính phủ đã công bố một kế hoạch mới về biến đổi khí hậu."

  • "Nu vil vi offentliggøre resultaterne af undersøgelsen."

    "Bây giờ chúng tôi sẽ công bố kết quả của cuộc điều tra."

  • "Snart offentliggøres den nye lov om databeskyttelse."

    "Luật mới về bảo vệ dữ liệu sẽ sớm được công bố."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Regeringen har offentliggjort de nye økonomiske reformer."

    "Chính phủ đã công bố các cải cách kinh tế mới."

  • "Hun har offentliggjort sin forskning i et anerkendt tidsskrift."

    "Cô ấy đã công bố nghiên cứu của mình trên một tạp chí được công nhận."

  • "De har endnu ikke offentliggjort resultaterne af undersøgelsen."

    "Họ vẫn chưa công bố kết quả của cuộc điều tra."