offentliggøre
Định nghĩa & Giải nghĩa "offentliggøre"
Định nghĩa (Dansk)
At gøre noget kendt for offentligheden; at publicere information.
Ý nghĩa của "offentliggøre" trong tiếng Việt
Công khai hóa, quảng bá, làm cho cái gì đó được biết đến rộng rãi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "offentliggøre"
-
"Regeringen offentliggjorde en ny plan for klimaforandringer."
"Chính phủ công khai một kế hoạch mới về biến đổi khí hậu."
-
"Virksomheden offentliggjorde deres årsregnskab."
"Công ty công khai báo cáo tài chính hàng năm của họ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "offentliggøre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "offentliggøre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "offentliggøre" đúng ngữ cảnh
Từ 'offentliggøre' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh việc công bố thông tin một cách chính thức và rộng rãi. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'fortælle' (kể) hoặc 'vise' (cho xem), vốn mang tính chất cá nhân hoặc hạn chế hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "offentliggøre"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | offentliggøre |
Vi skal offentliggøre rapporten i morgen.
(Chúng ta sẽ công bố báo cáo vào ngày mai.) |
| Hiện tại | offentliggør |
Regeringen offentliggør de nye tal i dag.
(Chính phủ công bố các số liệu mới hôm nay.) |
| Quá khứ | offentliggjorde |
Politiet offentliggjorde overvågningsbillederne.
(Cảnh sát đã công bố những hình ảnh giám sát.) |
| Quá khứ phân từ | offentliggjort |
Rapporten er blevet offentliggjort.
(Báo cáo đã được công bố.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Regeringen vil ikke offentliggøre alle dokumenterne i sagen."
"Chính phủ sẽ không công khai tất cả các tài liệu trong vụ án."
- "Jeg kan desværre ikke offentliggøre resultaterne før i morgen."
"Tôi rất tiếc là không thể công bố kết quả trước ngày mai."
- "Hun vil ikke offentliggøre sine personlige oplysninger på internettet."
"Cô ấy sẽ không công khai thông tin cá nhân của mình trên internet."
- "I går offentliggjorde regeringen en ny plan for klimaforandringer."
"Hôm qua, chính phủ đã công bố một kế hoạch mới về biến đổi khí hậu."
- "Nu vil vi offentliggøre resultaterne af undersøgelsen."
"Bây giờ chúng tôi sẽ công bố kết quả của cuộc điều tra."
- "Snart offentliggøres den nye lov om databeskyttelse."
"Luật mới về bảo vệ dữ liệu sẽ sớm được công bố."
- "Regeringen har offentliggjort de nye økonomiske reformer."
"Chính phủ đã công bố các cải cách kinh tế mới."
- "Hun har offentliggjort sin forskning i et anerkendt tidsskrift."
"Cô ấy đã công bố nghiên cứu của mình trên một tạp chí được công nhận."
- "De har endnu ikke offentliggjort resultaterne af undersøgelsen."
"Họ vẫn chưa công bố kết quả của cuộc điều tra."