(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa desuden
B1
adverbium B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

desuden

deˈsuːˀdn̩
hơn nữa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "desuden"

Định nghĩa (Dansk)

i tillæg til det nævnte; yderligere

Ý nghĩa của "desuden" trong tiếng Việt

Thêm vào đó; hơn nữa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "desuden"

  • "Jeg er træt, og desuden har jeg ikke lyst til at gå ud."

    "Tôi mệt, và hơn nữa tôi không muốn ra ngoài."

  • "Han er intelligent, og desuden er han meget flittig."

    "Anh ấy thông minh, và hơn nữa anh ấy rất siêng năng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "desuden"

Đồng nghĩa

ydermere (hơn nữa, thêm vào đó) ligeledes (tương tự, cũng vậy)

Cách dùng "desuden" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "desuden" đúng ngữ cảnh

`Desuden` thường được dùng để bổ sung thêm thông tin hoặc lý do cho điều gì đó đã được đề cập trước đó. Nó tương đương với 'ngoài ra', 'thêm vào đó' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "desuden"