(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lukket
A2
adjektiv A2 Tổng quát

lukket

ˈlukəd
kín
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lukket"

Định nghĩa (Dansk)

Som er helt eller delvist dækket eller omgivet, så der ikke er adgang eller udsyn.

Ý nghĩa của "lukket" trong tiếng Việt

Được bao quanh hoặc đóng kín tất cả các mặt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lukket"

  • "Døren er lukket."

    "Cửa đang đóng kín."

  • "Butikken er lukket i dag."

    "Hôm nay cửa hàng đóng cửa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lukket"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lukket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lukket" đúng ngữ cảnh

Từ 'lukket' thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật thể hoặc không gian được đóng kín, không có khe hở hoặc lối vào. Cần phân biệt với 'tæt', có nghĩa là 'chặt chẽ, kín đáo' nhưng không nhất thiết phải đóng kín hoàn toàn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lukket"