lukket
Định nghĩa & Giải nghĩa "lukket"
Định nghĩa (Dansk)
Som er helt eller delvist dækket eller omgivet, så der ikke er adgang eller udsyn.
Ý nghĩa của "lukket" trong tiếng Việt
Được bao quanh hoặc đóng kín tất cả các mặt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lukket"
-
"Døren er lukket."
"Cửa đang đóng kín."
-
"Butikken er lukket i dag."
"Hôm nay cửa hàng đóng cửa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lukket"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lukket" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lukket" đúng ngữ cảnh
Từ 'lukket' thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật thể hoặc không gian được đóng kín, không có khe hở hoặc lối vào. Cần phân biệt với 'tæt', có nghĩa là 'chặt chẽ, kín đáo' nhưng không nhất thiết phải đóng kín hoàn toàn.