(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa blottet
B2
adjektiv B2 General

blottet

ˈblɔd̥əd
được phơi bày
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "blottet"

Định nghĩa (Dansk)

Uden beskyttelse eller dækning; afsløret.

Ý nghĩa của "blottet" trong tiếng Việt

Không được che đậy; bị lộ ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blottet"

  • "Muren var blottet for maling."

    "Bức tường bị tróc hết sơn."

  • "Hans svagheder blev blottet i debatten."

    "Điểm yếu của anh ấy đã bị phơi bày trong cuộc tranh luận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blottet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "blottet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "blottet" đúng ngữ cảnh

Từ 'blottet' thường được dùng khi nói về một cái gì đó không được che đậy, phơi bày ra ngoài một cách rõ ràng. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ: một bức tường bị tróc sơn) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: điểm yếu bị phơi bày).

Bảng chia từ (Bøjning) của "blottet"