blottet
Định nghĩa & Giải nghĩa "blottet"
Định nghĩa (Dansk)
Uden beskyttelse eller dækning; afsløret.
Ý nghĩa của "blottet" trong tiếng Việt
Không được che đậy; bị lộ ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blottet"
-
"Muren var blottet for maling."
"Bức tường bị tróc hết sơn."
-
"Hans svagheder blev blottet i debatten."
"Điểm yếu của anh ấy đã bị phơi bày trong cuộc tranh luận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blottet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "blottet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "blottet" đúng ngữ cảnh
Từ 'blottet' thường được dùng khi nói về một cái gì đó không được che đậy, phơi bày ra ngoài một cách rõ ràng. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ: một bức tường bị tróc sơn) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: điểm yếu bị phơi bày).